truyền bá
Trong nỗ lực chống lại thông tin sai lệch, chính phủ dự định phổ biến thông tin chính xác thông qua các kênh chính thức.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến việc quản lý các mặt hàng, chẳng hạn như "gộp chung", "tích lũy", "phân tán", v.v., sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT một cách xuất sắc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
truyền bá
Trong nỗ lực chống lại thông tin sai lệch, chính phủ dự định phổ biến thông tin chính xác thông qua các kênh chính thức.
phân phối
Công ty phân phối sản phẩm của mình đến các cửa hàng trên khắp đất nước.
rải rác
Đầu bếp trộn lẫn các nguyên liệu cay với nhẹ để tạo ra một món ăn đậm đà.
thải ra
Núi lửa phun trào tro và dung nham trong khi phun trào, bao phủ khu vực xung quanh.
phát ra
Ống khói nhà máy tỏa ra những làn khói, cho thấy sản xuất đang được tiến hành.
thấm đẫm
Mùi hương oải hương lan tỏa khắp phòng sau khi cô ấy thắp nến thơm.
thấm đẫm
Cảm giác bình yên và thanh thản lan tỏa khắp phòng tập yoga, mang đến không gian yên tĩnh cho người tập.
phân tán
Công ty quyết định phân tán cơ sở sản xuất của mình ra các quốc gia khác nhau để giảm chi phí.
phân tán
Cơn mưa đá đã rải đá khắp mái nhà, gây hư hại cho ngói.
tích tụ
Bộ sưu tập tranh của nghệ sĩ đã tích lũy qua nhiều thập kỷ, phản ánh phong cách đang phát triển của cô.
chất đống
Cô ấy hiện đang xếp chồng sách lên kệ theo thứ tự bảng chữ cái.
tích lũy
Ông ấy đã dành hàng thập kỷ để tích lũy một bộ sưu tập lớn các đồng tiền hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
tích trữ
Cô ấy hiện đang tích trữ đồ dùng cho chuyến đi cắm trại sắp tới.
tích hợp
Hệ thống trường học tìm cách tích hợp các phương pháp giảng dạy sáng tạo vào chương trình giảng dạy.
hợp nhất
Các con sông đã hợp nhất thành một dòng chảy mạnh mẽ duy nhất ở hạ lưu.
bổ sung
Một bản nhạc nền được chọn lựa kỹ lưỡng có thể bổ sung cho bầu không khí của một sự kiện xã hội.
kết hợp
Trong bài phát biểu của mình, ông đã trộn lẫn các sự kiện lịch sử khác nhau để làm nổi bật một xu hướng xã hội rộng lớn hơn.
tổng hợp
Trang web cung cấp một tổng hợp các bài báo tin tức từ nhiều nguồn khác nhau trên khắp thế giới.
sự tập hợp
Hội nghị đã thu hút một tập hợp quốc tế các nhà khoa học và nhà nghiên cứu.
hỗn hợp
Cô ấy nhấm nháp một hỗn hợp giải khát gồm nước trái cây và nước có ga.
cụm
Phân tích cụm là một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định các nhóm hoặc cụm trong một tập dữ liệu dựa trên sự tương đồng giữa các điểm dữ liệu.
sự khuếch tán
Các nền tảng mạng xã hội tạo điều kiện cho việc lan truyền thông tin nhanh chóng trên toàn cầu.
tuyển tập
Cô ấy đã mua một tuyển tập thơ cổ điển của nhiều tác giả khác nhau.
giấu
Cướp biển được biết đến với việc giấu kho báu của họ trên những hòn đảo xa xôi.
sự hợp nhất
Trong hóa học, sự hợp nhất đề cập đến quá trình kết hợp các hạt nhân nguyên tử để giải phóng năng lượng.
sự hợp nhất
Trong sinh học, sự hợp nhất đề cập đến việc hợp nhất các quần thể riêng biệt thành một nhóm giao phối duy nhất.
hợp lưu
Những người chèo thuyền kayak thích thú với thử thách chèo từ con lạch nhỏ hơn vào dòng chảy chính của hợp lưu.