Truyền Thông và Giao Tiếp - Các loại hình báo chí

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại hình báo chí khác nhau như "báo chí giật gân", "nhiếp ảnh báo chí" và "báo chí kinh doanh".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Truyền Thông và Giao Tiếp
photojournalism [Danh từ]
اجرا کردن

nhiếp ảnh báo chí

Ex: Many iconic moments in history have been immortalized through the lens of photojournalism , shaping our collective memory of significant events .

Nhiều khoảnh khắc biểu tượng trong lịch sử đã được bất tử hóa qua ống kính của nhiếp ảnh báo chí, định hình ký ức tập thể của chúng ta về những sự kiện quan trọng.

اجرا کردن

báo chí giật gân

Ex: Yellow journalism often sacrifices accuracy for sensational headlines .

Báo chí lá cải thường hy sinh tính chính xác để có những tiêu đề giật gân.

اجرا کردن

báo chí tiếp cận

Ex: Many news outlets rely on access journalism to get inside information , but it can sometimes affect their independence .

Nhiều cơ quan báo chí dựa vào báo chí tiếp cận để có được thông tin nội bộ, nhưng đôi khi nó có thể ảnh hưởng đến sự độc lập của họ.

اجرا کردن

báo chí vận động

Ex: The magazine is known for its advocacy journalism , often publishing articles that promote social justice causes .
اجرا کردن

báo chí phát thanh truyền hình

Ex: Broadcast journalism helps connect communities by sharing local stories and events .

Báo chí truyền hình giúp kết nối cộng đồng bằng cách chia sẻ những câu chuyện và sự kiện địa phương.

اجرا کردن

báo chí kinh doanh

Ex: The rise of digital media has transformed the way business journalism is delivered to readers .

Sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số đã biến đổi cách thức mà báo chí kinh doanh được truyền tải đến độc giả.

اجرا کردن

báo chí công dân

Ex: Citizen journalism played a crucial role in documenting and sharing real-time updates during the protests .

Báo chí công dân đã đóng một vai trò quan trọng trong việc ghi chép và chia sẻ các cập nhật thời gian thực trong các cuộc biểu tình.

data journalism [Danh từ]
اجرا کردن

báo chí dữ liệu

Ex: The documentary featured data journalism to explore how social media affects mental health .

Bộ phim tài liệu có tính năng báo chí dữ liệu để khám phá cách mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

Gonzo journalism [Danh từ]
اجرا کردن

báo chí gonzo

Ex: His Gonzo journalism approach made the report about the political rally stand out , focusing more on his personal thoughts than the facts .

Cách tiếp cận báo chí gonzo của anh ấy đã làm nổi bật báo cáo về cuộc mít tinh chính trị, tập trung nhiều hơn vào suy nghĩ cá nhân của anh ấy hơn là sự thật.

اجرا کردن

báo chí tương tác

Ex: Interactive journalism is becoming more popular as it lets viewers share their thoughts during live broadcasts .

Báo chí tương tác đang trở nên phổ biến hơn khi cho phép người xem chia sẻ suy nghĩ của họ trong các buổi phát sóng trực tiếp.

اجرا کردن

báo chí điều tra

Ex: She decided to pursue investigative journalism because she wanted to uncover hidden truths .

Cô ấy quyết định theo đuổi báo chí điều tra vì muốn khám phá những sự thật bị che giấu.

war journalism [Danh từ]
اجرا کردن

báo chí chiến tranh

Ex: War journalism can sometimes be hard to watch , but it is important for people to see the reality of war .

Báo chí chiến tranh đôi khi có thể khó xem, nhưng điều quan trọng là mọi người phải thấy được thực tế của chiến tranh.

اجرا کردن

báo chí điều tra

Ex: Watchdog journalism holds officials accountable for their actions , promoting transparency .

Báo chí giám sát buộc các quan chức phải chịu trách nhiệm về hành động của họ, thúc đẩy tính minh bạch.

اجرا کردن

báo chí séc

Ex: Some argue that chequebook journalism can lead to biased reporting if the source is paid to provide certain details .

Một số người cho rằng báo chí séc có thể dẫn đến báo cáo thiên vị nếu nguồn tin được trả tiền để cung cấp một số chi tiết nhất định.

churnalism [Danh từ]
اجرا کردن

báo chí tái chế

Ex: While churnalism is common in some media , it can undermine trust in the news .

Mặc dù churnalism phổ biến trong một số phương tiện truyền thông, nó có thể làm suy yếu niềm tin vào tin tức.

اجرا کردن

báo chí giải thích

Ex: The news segment used explanatory journalism to explain why the stock market had crashed .

Phần tin tức đã sử dụng báo chí giải thích để giải thích tại sao thị trường chứng khoán sụp đổ.

اجرا کردن

báo chí mã nguồn mở

Ex: In some countries , open-source journalism has become a vital tool for breaking news , especially during protests .

Ở một số quốc gia, báo chí nguồn mở đã trở thành công cụ quan trọng cho tin tức nóng hổi, đặc biệt là trong các cuộc biểu tình.

اجرا کردن

báo chí phân tích

Ex: After the election , the reporter used analytic journalism to explain how the results could affect future laws .

Sau cuộc bầu cử, phóng viên đã sử dụng báo chí phân tích để giải thích kết quả có thể ảnh hưởng đến luật pháp tương lai như thế nào.

civic journalism [Danh từ]
اجرا کردن

báo chí công dân

Ex: The goal of civic journalism is to make news more relevant to the everyday person .

Mục tiêu của báo chí công dân là làm cho tin tức trở nên phù hợp hơn với người bình thường.

اجرا کردن

báo chí cộng tác

Ex: Collaborative journalism helped spread awareness about the new policy by combining reports from both experts and local journalists .

Báo chí cộng tác đã giúp lan tỏa nhận thức về chính sách mới bằng cách kết hợp các báo cáo từ cả chuyên gia và nhà báo địa phương.

اجرا کردن

báo chí truyện tranh

Ex: Comics journalism has gained popularity as a creative way to cover complex news stories with a human touch .

Báo chí truyện tranh đã trở nên phổ biến như một cách sáng tạo để đưa tin về các câu chuyện tin tức phức tạp với sự gần gũi con người.

اجرا کردن

báo chí cộng đồng

Ex: The blog focused on community journalism , reporting on local school events , council meetings , and neighborhood changes .

Blog tập trung vào báo chí cộng đồng, đưa tin về các sự kiện trường học địa phương, cuộc họp hội đồng và những thay đổi trong khu phố.

اجرا کردن

báo chí ý kiến

Ex: He writes opinion journalism that often challenges popular beliefs about politics .

Anh ấy viết báo chí quan điểm thường thách thức những niềm tin phổ biến về chính trị.

اجرا کردن

báo chí ba lô

Ex: The news outlet trained its team in backpack journalism to provide more immediate coverage during natural disasters .

Hãng tin tức đã đào tạo đội ngũ của mình về báo chí ba lô để cung cấp thông tin tức thời hơn trong các thảm họa thiên nhiên.