known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
a country in Europe known for its famous landmarks such as the Eiffel Tower

Pháp
Cách mạng Pháp đã có ảnh hưởng đáng kể đến việc hình thành Pháp hiện đại.
having a price that a person can pay without experiencing financial difficulties

phải chăng, có thể chi trả được
Nhà bán lẻ trực tuyến chuyên về các thiết bị điện tử và phụ kiện phải chăng.
making use of imagination or innovation in bringing something into existence

sáng tạo, đầy sáng kiến
Bạn tôi rất sáng tạo, cô ấy đã thiết kế và may chiếc váy của riêng mình cho bữa tiệc.
having a design or use that effectively serves a specific need

thực tế, chức năng
Thiết kế thực tế của bàn làm việc khiến nó trở nên tuyệt vời cho công việc và học tập.
designed and constructed with good quality, material, and care

được làm tốt, chất lượng
Đồ trang sức của cô ấy luôn được làm tốt, sử dụng kim loại tốt và sự khéo léo chính xác.
unlike anything else and distinguished by individuality

độc nhất, duy nhất
Món ăn này có sự kết hợp hương vị độc đáo một cách đáng ngạc nhiên.
a specific design or version of a product (e.g., car, phone, appliance)

mẫu, phiên bản
Các mẫu cũ thường trở nên hợp lý hơn khi các phiên bản mới ra mắt.
able to be trusted to perform consistently well and meet expectations

đáng tin cậy, chắc chắn
Sản phẩm đáng tin cậy có tiếng về độ bền và hiệu suất.
the state of something at a particular time

tình trạng, điều kiện
Ngôi nhà đã ở trong tình trạng tồi tệ sau nhiều năm bị bỏ hoang.
the application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry

công nghệ, kỹ thuật
Công ty tập trung vào việc phát triển công nghệ mới để cải thiện chăm sóc sức khỏe.
an important or distinctive aspect of something

đặc điểm, tính năng
Bài báo tạp chí đã nêu bật kỹ thuật nấu ăn sáng tạo của đầu bếp như một đặc điểm quan trọng của thành công nhà hàng.
characterized by a continuous and even movement

mượt mà, trôi chảy
Những chuyển động mượt mà của vận động viên thể dục đã thu hút khán giả trong suốt phần biểu diễn của cô.
a journey on a horse, bicycle, automobile, or machine

chuyến đi chơi, hành trình
Chuyến đi taxi đến sân bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp họ đến kịp chuyến bay.
newly developed and incorporating new, modern methods or technology

tiên tiến, đổi mới
Quân đội đã phát triển vũ khí tiên tiến với độ chính xác cao.
the natural world around us where people, animals, and plants live

môi trường
Sự tan chảy của các chỏm băng vùng cực là một dấu hiệu rõ ràng của những thay đổi trong môi trường của chúng ta.
a car that has electricity as its power source instead of gasoline or diesel

xe điện, ô tô điện
Với những tiến bộ trong công nghệ pin, xe điện đang trở nên nhanh hơn và hiệu quả hơn bao giờ hết.
a source of power used for lighting, heating, and operating machines

điện
Chúng tôi sử dụng điện để cung cấp năng lượng cho đèn trong nhà.
a flammable gas used mainly as a fuel

khí đốt, nhiên liệu khí
Chúng tôi phải gọi công ty khí đốt vì chúng tôi ngửi thấy mùi rò rỉ khí đốt.
a building or set of buildings in which products are made, particularly using machines

nhà máy, xưởng
Cô ấy đã tham quan nhà máy để xem các sản phẩm được làm như thế nào.
the second smallest continent, next to Asia in the east, the Atlantic Ocean in the west, and the Mediterranean Sea in the south

Châu Âu
Nhiều du khách đến thăm Châu Âu để trải nghiệm cuộc sống về đêm sôi động và giải trí.
to give something to someone in exchange for money

bán, bán đi lấy tiền
Công ty dự định bán sản phẩm mới của mình trên thị trường quốc tế.
in every part of the world
a symbol or design used to represent a company or organization

logo, biểu tượng
Họ in logo trên tất cả các tài liệu tiếp thị của mình để đảm bảo mọi người chú ý đến nó.
a type of weapon consisting of a metal or wooden bar with a sharp head and feathers at the end

mũi tên, tên
Những đứa trẻ đã làm cung và tên tự chế cho những cuộc phiêu lưu chơi đùa của chúng.
catching and keeping our attention because of being unusual, exciting, etc.

thú vị, hấp dẫn
Giáo viên đã làm cho bài học thú vị bằng cách bao gồm các hoạt động tương tác.
| Từ Vựng Các Công Ty Ô Tô Chủ Chốt | |||
|---|---|---|---|
| Volkswagen | Ford | Toyota | BMW |
| Ferrari | Lamborghini | Mercedes-Benz | Chevrolet |
| Honda | Volvo | Porsche | Rolls-Royce |
| Aston Martin | Nissan | Audi | Tesla |
| Mazda | Land Rover | Peugeot | Citroën |
