Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Thế Giới Thời Trang

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thế giới thời trang, chẳng hạn như "khóa", "áo choàng", "vương miện", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
bracelet [Danh từ]
اجرا کردن

vòng tay

Ex: My sister loves to wear a beaded bracelet that she made herself .

Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.

blazer [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc blazer

Ex: A blazer adds a polished look to any outfit .

Một chiếc blazer giúp tăng thêm vẻ thanh lịch cho mọi trang phục.

pullover [Danh từ]
اجرا کردن

áo len

Ex: He bought a woolen pullover for the winter .

Anh ấy đã mua một áo len bằng len cho mùa đông.

buckle [Danh từ]
اجرا کردن

khóa

Ex: The old leather satchel had a brass buckle that added a touch of vintage charm .

Chiếc cặp da cũ có một khóa bằng đồng thau làm tăng thêm nét quyến rũ cổ điển.

chic [Tính từ]
اجرا کردن

thanh lịch

Ex: She always looks chic in her trendy outfits and minimalist accessories .

Cô ấy luôn trông sang trọng trong những bộ trang phục hợp thời trang và phụ kiện tối giản.

cloak [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng

Ex: She wrapped herself in a warm , woolen cloak to ward off the chill of the evening air .

Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng len ấm để xua tan cái lạnh của không khí buổi tối.

cape [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng không tay

Ex: She wore a stylish black cape over her evening gown , adding a touch of elegance to her ensemble .

Cô ấy mặc một chiếc áo choàng đen phong cách bên ngoài váy dạ hội, thêm một chút thanh lịch cho bộ trang phục của mình.

brooch [Danh từ]
اجرا کردن

trâm cài

Ex: The museum displayed a medieval gold brooch encrusted with garnets .

Bảo tàng đã trưng bày một trâm cài bằng vàng thời trung cổ được khảm ngọc hồng lựu.

tiara [Danh từ]
اجرا کردن

vương miện nhỏ

cut [Danh từ]
اجرا کردن

kiểu cắt

Ex: The tailored cut of the suit accentuated his physique , giving him a polished and professional appearance .

Kiểu cắt may đo của bộ đồ làm nổi bật vóc dáng của anh ấy, mang lại vẻ ngoài chỉn chu và chuyên nghiệp.

low-cut [Tính từ]
اجرا کردن

(of women's clothing) designed with a neckline that dips low at the front

Ex: The low-cut blouse was perfect for the warm summer evening .
flamboyant [Tính từ]
اجرا کردن

lòe loẹt

Ex: He was known for his flamboyant style of dress , often wearing vibrant colors and bold patterns .

Ông được biết đến với phong cách ăn mặc lòe loẹt, thường mặc những màu sắc rực rỡ và họa tiết táo bạo.

loafer [Danh từ]
اجرا کردن

giày lười

Ex: The classic penny loafer is a timeless style that pairs well with both casual and semi-formal outfits .

Giày loafer penny cổ điển là một phong cách vượt thời gian, kết hợp tốt với cả trang phục thường ngày và bán trang trọng.

nightgown [Danh từ]
اجرا کردن

áo ngủ

Ex: Her old nightgown was so soft that she refused to throw it away .

Chiếc áo ngủ cũ của cô ấy mềm đến mức cô ấy từ chối vứt nó đi.

V-neck [Danh từ]
اجرا کردن

cổ chữ V

Ex: The V-neck design elongates the neck , making it a flattering choice for many body types .

Thiết kế cổ chữ V kéo dài cổ, khiến nó trở thành lựa chọn tôn dáng cho nhiều loại cơ thể.

becoming [Tính từ]
اجرا کردن

hợp

Ex:

Những phụ kiện được chọn lựa kỹ lưỡng rất hợp và khiến cô ấy trông thật phong cách một cách dễ dàng.

waistline [Danh từ]
اجرا کردن

vòng eo

Ex: The waistline of the pants was adjustable , allowing for a customized fit .

Vòng eo của quần có thể điều chỉnh, cho phép vừa vặn theo ý muốn.

textile [Danh từ]
اجرا کردن

dệt may

Ex: The market sold colorful textiles made from natural fibers .

Chợ bán các loại vải nhiều màu sắc làm từ sợi tự nhiên.

velvet [Danh từ]
اجرا کردن

nhung

Ex: The tailor carefully measured the velvet before cutting it for the gown .

Thợ may đã cẩn thận đo nhung trước khi cắt nó cho chiếc váy.

suede [Danh từ]
اجرا کردن

da lộn

Ex: His suede jacket had a soft , velvety texture that made it both stylish and comfortable .

Áo khoác lộn của anh ấy có kết cấu mềm mại, mịn như nhung khiến nó vừa thời trang vừa thoải mái.

strap [Danh từ]
اجرا کردن

dây đeo

Ex: The backpack 's padded straps made it easy to carry , even when loaded with books .

Những dây đai có đệm của ba lô giúp dễ dàng mang theo, ngay cả khi chất đầy sách.

ragged [Tính từ]
اجرا کردن

rách rưới

Ex: His shirt was so ragged that it barely held together at the seams .

Áo sơ mi của anh ấy rách rưới đến nỗi chỉ còn chút ít ở các đường may.