tham gia
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tham gia
quan hệ đối tác
Trường đại học đã thiết lập một quan hệ đối tác với các tổ chức quốc tế để thúc đẩy các chương trình trao đổi học thuật và nỗ lực nghiên cứu hợp tác.
thời gian rảnh
Thời gian rảnh rất quan trọng để duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.
bắt đầu
Họ bắt đầu làm vườn để tận hưởng không khí ngoài trời.
nhiệt tình
Cô ấy háo hức lao vào bộ sách mới, ngấu nghiến từng cuốn tiểu thuyết với niềm say mê.
ăn ngoài
Sau một ngày bận rộn, cô ấy quyết định chiều chuộng bản thân và ăn ngoài thay vì nấu ăn.
to participate in something, such as an event or activity
thư giãn
Bãi biển là nơi yêu thích của tôi để thư giãn và nghỉ ngơi.
ghé qua
Tại sao bạn không ghé qua cuối tuần này? Chúng ta có thể gặp nhau và trò chuyện.
to have a strong interest or attraction toward a particular person or thing
ngắm cửa hàng
Jane và Sarah thích ngắm cửa hàng ở khu mua sắm của thành phố vào cuối tuần.
lặn biển
Lặn biển yêu cầu đào tạo và chứng chỉ phù hợp.
đi bộ đường dài
Cô ấy thích khám phá thiên nhiên và tập thể dục thông qua đi bộ đường dài.
chạy bộ
Sau một ngày căng thẳng, jogging giúp tôi thư giãn.
may vá
May vá đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác, đặc biệt khi làm việc trên các thiết kế phức tạp.