Từ vựng trình độ B1 - Thể thao
Trong bài học này, các từ về thể thao được khám phá, bao gồm hoạt động, thiết bị và cuộc thi.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
persona que participa en un juego o deporte

người chơi
Cô ấy là một cầu thủ rất tài năng.
persona que gana una competición o torneo

nhà vô địch
Nhà vô địch đã bảo vệ danh hiệu của mình một cách tự hào.
persona que prepara y dirige a deportistas o equipos para mejorar su rendimiento

huấn luyện viên, coach
Huấn luyện viên cá nhân của anh ấy thiết kế một thói quen đặc biệt cho anh ấy.
persona que hace cumplir las reglas en una competencia deportiva

trọng tài
Trọng tài kiểm soát để trận đấu được công bằng.
jugador que defiende la portería e intenta evitar que el balón entre en ella

thủ môn, người gác đền
Đội bóng rất tin tưởng vào thủ môn của họ.
persona que dirige, lidera y representa a un equipo, especialmente en deportes

đội trưởng, thủ lĩnh
Đội trưởng đã chúc mừng đồng đội của mình vì nỗ lực.
jugador que ocupa la posición central en un equipo de fútbol y conecta la defensa con el ataque

tiền vệ trung tâm, cầu thủ trung tâm
Các tiền vệ kiểm soát nhịp độ trận đấu.
jugador que ocupa la posición más avanzada en un equipo de fútbol y tiene como principal función marcar goles

tiền đạo, cầu thủ tấn công
Tiền đạo đã hỗ trợ tiền vệ với một đường chuyền chính xác.
situación en fútbol en la que un jugador está más cerca de la portería rival que el penúltimo defensor al recibir el balón

việt vị, tình huống việt vị
Việt vị được quyết định tại thời điểm chuyền bóng.
acción de golpear o patear el balón con fuerza para intentar marcar un gol

cú sút, cú đá
Mỗi cú sút phải chính xác và mạnh mẽ.
acción prohibida en un deporte que resulta en penalización

lỗi, vi phạm
Lỗi đã dừng cuộc tấn công của đội đối phương.
estructura donde se marca un gol en deportes como fútbol o baloncesto

khung thành, gôn
Khung thành được làm bằng kim loại và lưới.
acción de disparar al arco desde un punto específico sin oposición directa tras una falta en fútbol

cú đá phạt, quả đá phạt
Chúng tôi thực hành những quả đá phạt trong buổi tập.
lanzamiento directo que se concede por una falta dentro del área

phạt đền, quả phạt đền
Penalty rất gây tranh cãi.
tiempo adicional que se juega cuando un partido termina empatado para determinar un ganador

hiệp phụ, thời gian bù giờ
Trọng tài thông báo năm phút bù giờ.
persona que siente entusiasmo o interés por un deporte, arte u otra actividad

người hâm mộ
Những người đam mê âm nhạc đã đến sớm buổi hòa nhạc.
persona que asiste a un espectáculo, evento o presentación para observarlo sin participar directamente

khán giả, người xem
Buổi biểu diễn khiến khán giả không nói nên lời.
pieza, generalmente de metal, que se da como premio o reconocimiento por un logro, mérito o participación

huy chương, huân chương
Vận động viên treo huy chương lên tường của mình.
mejor marca o logro alcanzado en una competencia o actividad

kỷ lục, thành tích tốt nhất
Vận động viên bơi lội khao khát một kỷ lục Olympic.
intentar arrebatar el balón a un jugador contrario, generalmente mediante un contacto físico controlado

tắc bóng, cướp bóng
Trọng tài thổi phạt sau một pha tackle nguy hiểm.
enviar el balón a un compañero de equipo mediante un toque controlado

chuyền bóng
Cầu thủ chuyền bóng chính xác cho đồng đội.
arrojar o proyectar un objeto, generalmente un balón, con fuerza hacia un objetivo

ném
Cầu thủ ném quả bóng với hiệu ứng để vượt qua hàng rào.
realizar acciones ofensivas para intentar marcar un gol o superar la defensa rival

tấn công
Huấn luyện viên đã dạy các chiến thuật mới để tấn công hàng phòng ngự đối phương.
