Từ vựng trình độ B1 - Văn học
Trong bài học này, các từ về văn học được khám phá, bao gồm tác giả, thể loại và tác phẩm.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
figura literaria que consiste en usar una palabra o expresión para referirse a otra cosa con la que tiene alguna semejanza

phép ẩn dụ
Phép ẩn dụ đó giúp hiểu những cảm xúc phức tạp.
relativo a la narración de hechos o historias

tường thuật
Cuốn tiểu thuyết có cách tiếp cận tường thuật ở ngôi thứ nhất.
relacionado con la poesía o la expresión de sentimientos y emociones personales

trữ tình, thơ mộng
Phong cách trữ tình của tác giả làm say mê độc giả.
momento de mayor intensidad o importancia en una narración, obra o situación

cao trào
Đỉnh điểm của cuốn tiểu thuyết xảy ra khi bí mật được phát hiện.
parte final de una historia o situación

kết thúc, hồi kết
Kết cục của câu chuyện rất cảm động.
historia narrada con ilustraciones y texto, similar a un cómic pero más extensa o compleja

tiểu thuyết đồ họa, truyện tranh dài
Anh trai tôi vẽ tiểu thuyết đồ họa của riêng mình.
libro o producto que se vende mucho y rápidamente

sách bán chạy nhất, tác phẩm bán chạy
Sản phẩm là một bán chạy nhất trong danh mục của nó.
narración breve o extensa de hechos reales o imaginarios

câu chuyện, tường thuật
Tôi đã đọc một câu chuyện ngắn trong tạp chí.
relatos o escritos sobre experiencias personales o la vida de alguien

hồi ký, ký ức
persona o voz que cuenta una historia

người kể chuyện
Người kể chuyện làm gián đoạn câu chuyện để đưa ra ý kiến.
cambio inesperado en el desarrollo de una historia

bước ngoặt cốt truyện, tình tiết bất ngờ
Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với bước ngoặt bất ngờ của cốt truyện.
texto o parte inicial de un libro, obra o discurso que introduce el contenido

lời nói đầu, lời giới thiệu
Trong lời nói đầu, tác giả cảm ơn gia đình của mình.
parte final de una obra literaria, teatral o cinematográfica que cierra o comenta la historia

đoạn kết, lời kết
Bộ phim bao gồm một đoạn kết ngắn sau phần ghi công.
modo de expresión escrita o hablada que no usa versos

văn xuôi, lối viết văn xuôi
Nhiều câu chuyện được viết bằng văn xuôi.
línea o unidad de un poema

câu thơ, khổ thơ
Nhà thơ đã viết nhiều câu thơ đẹp.
terminar con sonidos iguales o similares en poesía o canción

vần với nhau, tạo vần
Thật khó để vần "naranja" trong tiếng Tây Ban Nha.
persona que escribe obras de teatro

nhà soạn kịch, tác giả kịch
persona que escribe novelas

tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết
persona que escribe libros, artículos u otras obras

tác giả, nhà văn
Tác giả đã viết một bài báo thú vị.
persona que analiza y opina sobre obras de arte, literatura, cine u otras disciplinas

nhà phê bình
Nhà phê bình đã nói về phong cách của họa sĩ.
| Từ vựng trình độ B1 | |||
|---|---|---|---|
| Sản Phẩm Thịt | Nghệ thuật và Giải trí | Âm nhạc | Văn học |
| Lễ kỷ niệm và Tiệc tùng | Trò Chơi và Đồ Chơi | Số lượng | |
