un lanzamiento a canasta cerca del aro

cú ném khi đang chạy, layup
Bandeja là cú ném cơ bản nhất.
clavar el balón en la canasta desde arriba

đập bóng, dunk
Mate tạo nên sự khác biệt trên bảng điểm.
un lanzamiento a canasta saltando en el aire

cú ném khi nhảy, cú ném bật nhảy
Anh ấy đã phòng thủ tốt cú ném bật người.
un lanzamiento que vale tres puntos en baloncesto

cú ném ba điểm, ba điểm
Cú ném ba điểm từ rất xa.
cuando el balón bota después de chocar en el tablero o el aro

sự nảy lại, sự phản hồi
Anh ấy nhảy cao để bắt bóng nảy.
un lanzamiento a canasta sin defensa tras una falta

ném phạt, ném tự do
Cú ném phạt diễn ra sau một lỗi kỹ thuật.
golpear fuertemente el balón hacia el suelo o la portería

đánh, sút
Anh ấy đã đưa cho anh ta một đường chuyền ngắn để đánh đầu.
un pase en voleibol usando los antebrazos unidos

cú chuyền cẳng tay, cú chuyền bằng cẳng tay
Một cú pase de antebrazos tốt đi đến người chuyền hai.
una acción defensiva para salvar un balón muy bajo

phòng thủ thấp, cú cứu bóng thấp
Nếu không có pha phòng thủ thấp đó, họ đã thua set.
dar un golpe o impacto a algo o alguien

đánh, đập
Cô ấy đập vào bàn một cách tức giận.
moverse rápidamente usando las piernas, más rápido que caminar

chạy
Con chó chạy đuổi theo quả bóng.
un golpe que permite al bateador recorrer todas las bases

cú đánh chạy vòng, home run
Home run là điểm nhấn của trận đấu.
la eliminación de un bateador o corredor

sự loại bỏ của một người đánh bóng hoặc người chạy
Người bắt bóng đã thực hiện một out ngoạn mục.
un golpe suave a la pelota para que ruede cerca

cú đánh nhẹ, cú đánh mềm
Cú đánh đã mang lại chiến thắng cho đội.
una estadística que acredita al lanzador que mantiene la ventaja

pha cứu, cứu bóng
Pha cứu thua của anh ấy hoàn hảo, không có cú đánh nào được phép.
la línea que marca el límite de un campo de juego

đường biên, ranh giới
Một khán giả đã bước vào vạch giới hạn.
una de las nueve partes de un partido de béisbol

hiệp đấu, lượt đánh
Hiệp thứ chín thật thú vị.
la acción de lanzar la pelota hacia el bateador

cú ném bóng, động tác ném bóng
Một lanzamiento tốt đòi hỏi một đường chạy mượt mà.
la estructura de tres postes que defiende el bateador

wicket, cấu trúc ba cột bảo vệ người đánh bóng
Trọng tài ra hiệu rằng wicket vẫn còn nguyên vẹn.
una estadística que mide el rendimiento de un bateador

tỷ lệ trung bình đánh bóng, trung bình đánh bóng
Tỷ lệ trung bình đánh bóng giảm sau một chuỗi trận tệ.
un lanzamiento ilegal en cricket que concede una carrera

cú ném không hợp lệ, no-ball
Đội đã ăn mừng no-ball của đối thủ.
un golpe potente y plano en deportes de raqueta o golf

cú đánh mạnh và phẳng
un golpe suave para rodar la pelota hacia el hoyo en golf

cú putt, cú đánh nhẹ
Người nhặt bóng đã khuyên anh ấy về cú đánh putt.
una hoja donde se anotan los resultados de un juego

phiếu ghi điểm, bảng điểm
Mỗi người chơi có phiếu ghi điểm riêng của mình.
