Từ vựng Trình độ A2 - Cảm Xúc và Tình Cảm
Hãy học thêm nhiều từ tiếng Pháp đa dạng hơn để diễn tả niềm vui, nỗi sợ hãi, sự tức giận, sự thất vọng, sự lo lắng và những cảm xúc khác, đồng thời mô tả phản ứng và tâm trạng của bạn chính xác hơn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
qui est en colère ou très agité

tức giận, bực bội
Hôm nay bạn có vẻ cáu kỉnh.
qui éprouve une grande joie ou un grand plaisir

vui mừng, hạnh phúc
Họ rất vui với ngôi nhà mới của họ.
plein de sentiments d'amour ou de tendresse

lãng mạn, đa cảm
Đó là một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.
qui ressent de la satisfaction et de la fierté à cause de quelque chose

tự hào, kiêu hãnh
Họ tự hào về đội của họ.
qui est très en colère

giận dữ, tức giận
Tôi tức giận vì đã lỡ chuyến tàu.
état de joie, de satisfaction et de bien-être dans la vie

hạnh phúc, niềm vui
Hạnh phúc có thể đến từ những khoảnh khắc đơn giản.
dégât ou perte causé(e) à quelque chose ou quelqu'un

thiệt hại, tổn thất
Thiệt hại vật chất là quan trọng.
capacité d'attendre ou de supporter sans se fâcher ou se décourager

kiên nhẫn, sự chịu đựng
Sự kiên nhẫn là một phẩm chất quý giá.
émotion intense qui pousse à agir avec énergie ou désir

niềm đam mê, sự nhiệt tình
Cô ấy theo đuổi các dự án của mình với niềm đam mê.
qui ressent beaucoup d'enthousiasme ou d'agitation

hào hứng, phấn khích
Trẻ em hào hứng trước Giáng sinh.
qui ressent de la colère ou de l'énervement

tức giận, bực tức
Những đứa trẻ tức giận vì không thể ra ngoài.
qui ressent de l'amour pour quelqu'un

đang yêu, say đắm
Họ vẫn rất yêu nhau sau 30 năm kết hôn.
qui ressent ou exprime de la joie, du bonheur

vui vẻ, hạnh phúc
Anh ấy có một nụ cười vui vẻ khi mở quà.
qui ressent de la déception après un événement ou une attente non satisfaite

thất vọng
Khán giả thất vọng về bộ phim.
sentiment d'attendre quelque chose de positif

hy vọng, niềm hy vọng
Cô ấy giữ hy vọng sẽ thành công một ngày nào đó.
sentiment de tristesse à cause de quelque chose qu'on a perdu ou mal fait

sự hối tiếc, sự ân hận
Sự hối tiếc ngăn cản anh ta tiến lên trong cuộc sống.
raconter ses secrets ou ses sentiments à quelqu'un en qui on a confiance

tâm sự, tỏ bày
Bạn có thể tâm sự với tôi mà không gặp vấn đề gì.
sentiment de sécurité et de certitude envers quelqu'un ou quelque chose

sự tin tưởng, niềm tin
Cô ấy đã mất niềm tin sau trải nghiệm đó.