pattern

Chứng chỉ Goethe B1 - Hương vị và Nấu ăn

Học từ vựng tiếng Đức về vị giác, kết cấu, cách chuẩn bị và phương pháp nấu ăn, đồng thời mở rộng vốn từ trình độ B1 để mô tả chính xác hơn công thức, món ăn, nguyên liệu và sở thích hương vị cá nhân.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Goethe-Zertifikat B1
der Geschmack
der Geschmack
[Danh từ]

Sinneseindruck beim Essen oder Trinken

hương vị, vị

hương vị, vị

Ex: Der Apfel hat einen süßen Geschmack. 

Quả táo có vị ngọt.

hungrig
hungrig
[Tính từ]

Einen starken körperlichen Bedarf an Nahrung habend

đói, đói bụng

đói, đói bụng

Ex: Bist du hungrig? 

Bạn có đói không?

kosten
kosten
[Động từ]

eine kleine Menge von etwas essen oder trinken, um den Geschmack zu prüfen

nếm

nếm

Ex: Sie kostete den Wein und nickte zufrieden. 
lecker
lecker
[Tính từ]

Gut schmeckend

ngon, thơm ngon

ngon, thơm ngon

Ex: Der Kuchen war wirklich lecker. 

Bánh ngọt thực sự ngon.

mild
mild
[Tính từ]

gütig und nicht streng oder hart, besonders beim Urteilen oder Bestrafen

khoan dung

khoan dung

Ex: Die Schulleitung ging mild gegen den ersten Verstoß vor. 
salzig
salzig
[Tính từ]

Mit viel Salz im Geschmack

mặn, có muối

mặn, có muối

Ex: Das Brot schmeckt salzig. 

Bánh mì có vị mặn.

gar
gar
[Tính từ]

Ganz durchgegart

chín, chín kỹ

chín, chín kỹ

Ex: Ist das Gemüse schon gar? 

Rau đã chín chưa?

vegetarisch
vegetarisch
[Tính từ]

Auf pflanzlicher Basis ernährend

chay

chay

Ex: Ich ernähre mich seit einem Jahr vegetarisch. 

Tôi ăn chay đã được một năm.

grillieren
grillieren
[Động từ]

Fleisch oder andere Lebensmittel über direkter Hitze garen

nướng, nướng trên vỉ

nướng, nướng trên vỉ

Ex: Kannst du das Gemüse auf dem Rost grillieren? 

Bạn có thể nướng rau trên vỉ nướng không ?

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek