Chứng chỉ Goethe B1 - Cấp cứu và Cứu hộ
Học từ vựng và cách diễn đạt tiếng Đức về tai nạn, cấp cứu y tế, dịch vụ cứu hộ và sơ cứu, đồng thời hiểu các hướng dẫn và thông tin quan trọng trong các tình huống khẩn cấp ở trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine plötzliche, gefährliche Situation, die sofortiges Handeln erfordert

tình huống khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp
Chúng tôi đã sẵn sàng cho bất kỳ tình huống khẩn cấp nào.
Ein Anruf, der in einem Notfall Hilfe fordert

cuộc gọi khẩn cấp, cuộc gọi cấp cứu
Cô ấy đã gọi số điện thoại khẩn cấp vì một vụ tai nạn.
Tür oder Weg, der im Notfall schnell ins Freie führt

lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm
Các lối thoát hiểm được đánh dấu bằng biển báo màu xanh lá cây.
Ein Bereich im Krankenhaus für akute medizinische Hilfe

phòng cấp cứu, khoa cấp cứu
Sau vụ tai nạn, họ phải đến phòng cấp cứu.
Ein lautes oder sichtbares Signal, das vor Gefahr warnt oder auf einen Notfall hinweist

báo động, cảnh báo
Tôi đã đặt báo thức lúc bảy giờ.
Ein schweres Unglück oder Ereignis mit verheerenden Folgen

thảm họa, tai họa
Không có kế hoạch B, dự án sẽ trở thành một thảm họa.
Ein großes, oft gefährliches Brennen

lửa, hỏa hoạn
Ngọn lửa đã phá hủy tòa nhà.
Ein Feuer oder Licht abgeben

cháy, bốc cháy
Ánh sáng cháy trong phòng khách.
Die Organisation, die Brände löscht und bei Notfällen hilft

đội cứu hỏa, lính cứu hỏa
Anh trai tôi ở cứu hỏa.
Jemandem aus Gefahr helfen

cứu, giải cứu
Bác sĩ đã cứu mạng sống của cô ấy.