Danh sách từ vựng cho kỳ thi SAT
Vocabulary for SAT Test
Khoa Học Tự Nhiên SAT
SAT Natural Sciences
Phần này bao gồm các từ chuyên ngành trong khoa học tự nhiên, chẳng hạn như sinh học, hóa học, vật lý và địa chất mà bạn sẽ cần để thành công trong kỳ thi SAT.
31 Bài học
1329 từ ngữ
11G 5phút
0%
0%
0%
31 Bài học
1329 từ ngữ
11G 5phút
Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn SAT
SAT Humanities
Bài học này là sự tổng hợp các từ vựng cần thiết trong các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, nghệ thuật, chính trị, v.v. mà bạn cần biết để chuẩn bị cho kỳ thi SAT.
30 Bài học
1352 từ ngữ
11G 17phút
0%
0%
0%
30 Bài học
1352 từ ngữ
11G 17phút
Toán Học và Logic SAT
SAT Math and Logic
Phần này bao gồm một tập hợp các từ vựng thiết yếu được phân loại để nắm vững các câu hỏi toán SAT và các từ vựng khác liên quan đến logic và đánh giá.
16 Bài học
699 từ ngữ
5G 50phút
0%
0%
0%
16 Bài học
699 từ ngữ
5G 50phút
Từ Vựng Cần Thiết cho Kỳ Thi SAT
SAT Exam Essential Vocabulary
Trong các danh mục được bao gồm trong phần này, bạn có thể tìm thấy từ vựng chung hữu ích sẽ giúp bạn hiểu các đoạn văn SAT và chuẩn bị cho kỳ thi.
23 Bài học
1018 từ ngữ
8G 30phút
0%
0%
0%
23 Bài học
1018 từ ngữ
8G 30phút