Cambridge English: CPE (C2 Proficiency) - Phẩm chất và vai trò lừa dối
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
(of speech or actions) disguising intentions or masking the truth

khéo léo, tinh quái
Những tuyên bố khéo léo của công ty đã khiến rủi ro có vẻ nhỏ hơn so với thực tế.
openly and shamelessly done, without trying to hide the truth or wrongdoing

trơ trẽn, vô liêm sỉ
Vụ lừa đảo quá trắng trợn đến mức mọi người tự hỏi làm sao họ nghĩ nó sẽ thành công.
false, fake, or not genuine

giả mạo, không chính thống
Email tôi nhận được là giả mạo, giả vờ là từ ngân hàng của tôi.
not displayed or acknowledged openly

bí mật, giấu giếm
Hành động bí mật của điệp viên được giấu kín khỏi tầm nhìn của công chúng để đảm bảo thành công của nhiệm vụ.
lacking sincerity and honesty, particularly by not revealing as much as one knows

không thành thật, giả dối
Cô ấy thấy những lời khen của anh ta không chân thành và giả dối.
deliberately designed to mislead

lừa dối, sai lầm
Những lời hứa sai lầm của chính trị gia đã đánh lừa nhiều cử tri.
persuasive in a way that is deceitful

hời hợt, nông cạn
Cuộc trò chuyện của cô ấy rất lưu loát, dễ dàng đánh lừa các bạn cùng lớp.
using manipulation or deceit to achieve one's goals

machiavellian, thao túng
Những âm mưu Machiavellian của chính trị gia đã bị phơi bày bởi các nhà báo điều tra.
(of a person) deliberately telling lies

dối trá, lừa dối
Người bán hàng dối trá đó đã lừa dối hàng chục khách hàng.
attractive in a showy or superficial way but lacking real value or sincerity

hấp dẫn hào nhoáng nhưng hời hợt, bắt mắt nhưng thiếu chân thật
Tình bạn của họ hóa ra là meretricious, được xây dựng chỉ dựa trên lợi ích lẫn nhau.
a person who pretends to be what they are not to impress others

kẻ làm bộ, kẻ giả tạo
Anh ta hành động như một kẻ nổi loạn, nhưng bạn bè của anh ta biết rằng anh ta chỉ là một kẻ giả tạo.
seemingly truthful but wrong in nature

giả tạo, lừa dối
Lý thuyết này đã phổ biến, nhưng các chuyên gia thấy nó giả tạo khi kiểm tra kỹ hơn.
the act of persuading someone by using flattery, charm, or gentle teasing

sự nịnh nọt, sự tán tỉnh
Thông qua sự nịnh nọt khéo léo, anh ấy đã xoay sở để có được lời mời tham dự sự kiện.
gradually causing harm without being obvious at first

thâm độc, nguy hiểm tiềm ẩn
Những tác động thâm hiểm của ô nhiễm tiếng ồn không được chú ý.
(of explanations or reasoning) sounding valid but being unsound actually

giả tạo, lừa dối
Sự biện minh giả tạo của họ che giấu động cơ thực sự.
relating to something that is created artificially instead of naturally

nhân tạo, giả tạo
Anh ấy cảm thấy không thoải mái với hành vi giả tạo của đồng nghiệp trong cuộc họp.
secretive in a sly or morally questionable way

lén lút, gian xảo
Những hành động lén lút của chính trị gia đã làm tổn hại đến danh tiếng của ông ta.
done, made, or obtained in a secretive way, especially to avoid notice or disapproval

lén lút, bí mật
Các cuộc đàm phán bí mật của họ cuối cùng đã dẫn đến một thỏa thuận.
a person used by someone else to do unpleasant or risky tasks, often without realizing it
