khéo léo
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo hoàn toàn tránh được câu hỏi.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khéo léo
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo hoàn toàn tránh được câu hỏi.
trơ trẽn
Chính trị gia đã có một nỗ lực trắng trợn để nhận công lao cho công việc của người khác.
giả mạo
Cô ấy cho tôi xem một giấy tờ tùy thân giả khi cố gắng mua rượu.
bí mật
Cô ấy đã sử dụng một chiến lược bí mật để tránh cảnh báo các đối thủ cạnh tranh của mình.
không thành thật
Lời xin lỗi không chân thành của chính trị gia đã không lừa được ai.
lừa dối
Lập luận sai lầm của anh ta nhằm đánh lừa bồi thẩm đoàn.
hời hợt
Bài phát biểu khéo léo giả tạo của anh ta nghe có vẻ trau chuốt.
machiavellian
Những thủ đoạn Machiavellian của CEO đã củng cố quyền kiểm soát của ông ta đối với công ty.
dối trá
Nhân chứng dối trá đã bị bắt gặp mâu thuẫn với chính mình.
hấp dẫn hào nhoáng nhưng hời hợt
Anh ấy bị thu hút bởi sự quyến rũ hào nhoáng của cô ấy, không nhận ra rằng tất cả chỉ là diễn xuất.
kẻ làm bộ
Các nhà phê bình gọi cô ấy là kẻ giả tạo vì bắt chước các ca sĩ nổi tiếng.
giả tạo
Lý thuyết này đã phổ biến, nhưng các chuyên gia thấy nó giả tạo khi kiểm tra kỹ hơn.
sự nịnh nọt
Cô ấy đã dùng sự nịnh nọt để khiến anh trai mình chia sẻ món tráng miệng.
thâm độc
Căng thẳng thường có những tác động thâm hiểm lên cơ thể.
giả tạo
Lập luận giả tạo của luật sư đã sụp đổ dưới sự thẩm vấn chéo.
nhân tạo
Nghiên cứu dựa vào dữ liệu nhân tạo để làm cho kết luận của nó trông có vẻ mạnh mẽ hơn.
lén lút
Kế hoạch lén lút của cô ấy liên quan đến việc lừa dối công ty.
lén lút
Anh ấy đã chụp một bức ảnh lén lút của tài liệu.
a person used by someone else to do unpleasant or risky tasks, often without realizing it