Trò Chơi - Boong và bài chơi

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến bộ bài và lá bài như "át", "joker" và "chất".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Trò Chơi
ace [Danh từ]
اجرا کردن

át

Ex: In poker , an ace is often a valuable card to hold .

Trong poker, một át thường là một lá bài quý giá để nắm giữ.

card [Danh từ]
اجرا کردن

lá bài

Ex:

Một bộ bài tiêu chuẩn thường bao gồm 52 lá, chia thành bốn chất: cơ, rô, chuồn và bích.

card game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi bài

Ex: He cheated during the card game and got caught .

Anh ta gian lận trong trò chơi bài và bị bắt quả tang.

club [Danh từ]
اجرا کردن

chuồn

Ex: In bridge , the clubs suit is often considered the lowest ranking .

Trong bài bridge, chất chuồn thường được coi là thấp nhất.

spade [Danh từ]
اجرا کردن

bích

Ex:

Quân bài đầm bích thường được coi là một lá bài mạnh trong nhiều trò chơi.

diamond [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: The queen of diamonds sparkled under the light as it was placed on the table .

Nữ hoàng lấp lánh dưới ánh sáng khi được đặt lên bàn.

heart [Danh từ]
اجرا کردن

Ex:

Với một cử chỉ phô trương, anh ta lật lá bài vua , khẳng định chiến thắng trong trò chơi.

playing card [Danh từ]
اجرا کردن

lá bài

Ex: She had a favorite playing card that she always kept hidden for luck .

Cô ấy có một lá bài yêu thích mà cô luôn giấu kín để mang lại may mắn.

French deck [Danh từ]
اجرا کردن

bộ bài Pháp

Ex:

Trong poker, người chơi sử dụng bộ bài Pháp để xác định bài tốt nhất.

German deck [Danh từ]
اجرا کردن

bộ bài Đức

Ex:

Anh ấy lấy ra một bộ bài Đức để chơi vài ván Skat với bạn bè.

اجرا کردن

bộ bài với chất tiền

Ex: The money-suited deck adds a historical touch to the card game , making it both educational and entertaining .

Bộ bài có chất tiền thêm một nét lịch sử vào trò chơi bài, làm cho nó vừa giáo dục vừa giải trí.

Spanish deck [Danh từ]
اجرا کردن

bộ bài Tây Ban Nha

Ex:

Một số người thích sưu tập bộ bài Tây Ban Nha vì thiết kế độc đáo và ý nghĩa lịch sử của chúng.

اجرا کردن

bộ bài kiểu Thụy Sĩ

Ex:

Thiết kế của bộ bài Thụy Sĩ có những hình minh họa đơn giản nhưng thanh lịch về khiên, hạt dẻ và hoa hồng.

suit [Danh từ]
اجرا کردن

chất

Ex: The deck contains four suits : spades , hearts , diamonds , and clubs .

Bộ bài chứa bốn chất : bích, cơ, rô và chuồn.

four-color deck [Danh từ]
اجرا کردن

bộ bài bốn màu

Ex: The four-color deck is particularly useful for games where players need to keep track of multiple suits quickly .

Bộ bài bốn màu đặc biệt hữu ích cho các trò chơi mà người chơi cần theo dõi nhanh nhiều chất bài.

booster pack [Danh từ]
اجرا کردن

gói tăng cường

Ex: The booster pack I opened contained a rare card that I needed for my deck .

Gói tăng cường tôi mở ra có chứa một lá bài hiếm mà tôi cần cho bộ bài của mình.

face card [Danh từ]
اجرا کردن

lá bài hình

Ex: Players often rely on face cards to secure their victory in games like bridge .

Người chơi thường dựa vào các quân bài hình mặt người để đảm bảo chiến thắng trong các trò chơi như bridge.

queen [Danh từ]
اجرا کردن

a playing card bearing the image of a queen

Ex: The deck contains one queen for each suit .
king [Danh từ]
اجرا کردن

a playing card bearing the image of a king

Ex: The king of hearts is often featured in card games .
tarot [Danh từ]
اجرا کردن

bài tarot

Ex:

Mỗi lá bài tarot có hình ảnh và biểu tượng độc đáo có thể được giải thích theo nhiều cách tùy thuộc vào chuyên môn và trực giác của người đọc.

hand [Danh từ]
اجرا کردن

bài

Ex: She was excited to receive a full house in her hand .

Cô ấy rất phấn khích khi nhận được một full house trong tay.

set [Danh từ]
اجرا کردن

a specific combination of cards a player aims to collect, often consisting of three or more cards of the same rank, suit, or a defined sequence

Ex: Collecting a set of hearts gave her extra points .
cold card [Danh từ]
اجرا کردن

lá bài lạ

Ex: No one expected the cold card to be a king , which changed the outcome of the hand .

Không ai ngờ rằng lá bài lạnh lại là một vua, điều này đã thay đổi kết quả của ván bài.