pattern

"Trò Chơi" trong Từ vựng Tiếng Anh

Bạn có thích trò chơi không? Bạn thích chơi loại trò chơi nào? Chơi trò chơi có phải là sở thích của bạn không? Đọc những bài học này để học từ vựng liên quan.

28 Bài học

864 từ ngữ

7G 13phút

01

1. Types of Games and Gaming Terms

Các loại trò chơi và thuật ngữ chơi game

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

46 từ ngữ

estimate

24 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
02

2. Types of Card Games

Các Loại Trò Chơi Bài

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

38 từ ngữ

estimate

20 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
03

3. Types of Trick-Taking Games

Các Loại Trò Chơi Lấy Nước Bài

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

45 từ ngữ

estimate

23 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
04

4. Decks and Playing Cards

Bộ Bài và Lá Bài

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

32 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
05

5. Card Game Terms

Thuật Ngữ Trò Chơi Bài

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

23 từ ngữ

estimate

12 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
06

6. Trick-Taking Game Terms

Thuật Ngữ Trò Chơi Bài Lấy Lượt

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

34 từ ngữ

estimate

18 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
07

7. Types of Poker

Các Loại Poker

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

18 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
08

8. Poker Terms

Thuật ngữ Poker

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

33 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
09

9. Types of Board Games

Các loại trò chơi bàn cờ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

48 từ ngữ

estimate

25 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
10

10. Board Game Terms

Thuật Ngữ Trò Chơi Bàn Cờ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
11

11. Tabletop Game Components

Thành Phần Trò Chơi Bàn Cờ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

24 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
12

12. Types and Variants of Chess

Các Loại và Biến Thể của Cờ Vua

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

23 từ ngữ

estimate

12 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
13

13. Chess Terms

Thuật Ngữ Cờ Vua

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

67 từ ngữ

estimate

34 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
14

14. Types of Video Games

Các Loại Trò Chơi Điện Tử

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

24 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
15

15. Role-Playing Game Terms

Thuật Ngữ Trò Chơi Nhập Vai

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

18 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
16

16. Video Game Terms

Thuật Ngữ Trò Chơi Điện Tử

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

58 từ ngữ

estimate

30 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
17

17. Video Game Console

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

14 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
18

18. Types of Gambling Games

Các loại trò chơi cờ bạc

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

20 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
19

19. Gambling Terms

Thuật Ngữ Cờ Bạc

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

49 từ ngữ

estimate

25 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
20

20. Ball Games

Trò Chơi Bóng

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

28 từ ngữ

estimate

15 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
21

21. Puzzles

Câu đố

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

30 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
22

22. Games of Skill

Trò Chơi Kỹ Năng

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

24 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
23

23. Outdoor Games

Trò Chơi Ngoài Trời

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

20 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
24

24. Playground Equipment

Thiết Bị Sân Chơi

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

19 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
25

25. Dolls, Toy Figurines, and Puppets

Búp Bê, Tượng Đồ Chơi và Con Rối

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

53 từ ngữ

estimate

27 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
26

26. Skill and Spinning Toys

Kỹ Năng và Đồ Chơi Quay

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
27

27. Toy Weapons and Mechanical Toys

Vũ Khí Đồ Chơi và Đồ Chơi Cơ Khí

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

20 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
28

28. Toy Instruments and Noisemakers

Nhạc Cụ Đồ Chơi và Đồ Chơi Tạo Tiếng Ồn

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

14 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek