500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 151 - 175 Tính từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 7 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "mềm", "quá khứ" và "hữu ích".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
English [Tính từ]
اجرا کردن

Anh

Ex:

Anh ấy gọi một bữa sáng Anh với trứng, thịt xông khói và bánh mì nướng.

equal [Tính từ]
اجرا کردن

bằng nhau

Ex: Sarah and David each received an equal share of the profits from their business venture .

Sarah và David mỗi người nhận được một phần bằng nhau từ lợi nhuận của công việc kinh doanh của họ.

soft [Tính từ]
اجرا کردن

mềm

Ex: The baby 's skin was as soft as a feather .

Da của em bé mềm mại như một chiếc lông vũ.

past [Tính từ]
اجرا کردن

quá khứ

Ex: His past achievements continue to inspire those around him .

Những thành tựu trước đây của anh ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

foreign [Tính từ]
اجرا کردن

nước ngoài

Ex: Trying foreign foods allows you to savor flavors and dishes from different parts of the world .

Thử các món ăn nước ngoài cho phép bạn thưởng thức hương vị và món ăn từ các vùng khác nhau trên thế giới.

useful [Tính từ]
اجرا کردن

hữu ích

Ex: Online tutorials can be a useful resource for individuals seeking to acquire new skills .

Các hướng dẫn trực tuyến có thể là một nguồn hữu ích cho những cá nhân muốn học hỏi kỹ năng mới.

national [Tính từ]
اجرا کردن

quốc gia

Ex:

Quốc ca là biểu tượng của sự đoàn kết và bản sắc cho đất nước.

tough [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Overcoming addiction can be tough , requiring both physical and mental strength .

Vượt qua cơn nghiện có thể khó khăn, đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và tinh thần.

bright [Tính từ]
اجرا کردن

sáng

Ex: She turned on the bright overhead light to illuminate the room .

Cô ấy bật đèn sáng trên trần để chiếu sáng căn phòng.

giant [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: The giant mountain range stretched across the horizon , its peaks disappearing into the clouds .

Dãy núi khổng lồ trải dài khắp chân trời, những đỉnh núi biến mất vào mây.

warm [Tính từ]
اجرا کردن

ấm

Ex: The cat lay in the warm sunlight coming through the window .

Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.

unique [Tính từ]
اجرا کردن

độc nhất

Ex: He has a unique habit of sketching people he meets for the first time .

Anh ấy có thói quen độc đáo là phác họa những người lần đầu tiên gặp.

massive [Tính từ]
اجرا کردن

đồ sộ

Ex: The whale was a massive creature , weighing several tons and measuring over 50 feet in length .

Cá voi là một sinh vật đồ sộ, nặng vài tấn và dài hơn 50 feet.

fresh [Tính từ]
اجرا کردن

mới

Ex: He brought a fresh perspective to the team 's problem-solving approach .

Anh ấy đã mang đến một góc nhìn mới mẻ cho cách tiếp cận giải quyết vấn đề của đội.

recent [Tính từ]
اجرا کردن

gần đây

Ex: In recent months , the city has seen a significant increase in tourism due to new attractions .

Trong những tháng gần đây, thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong du lịch nhờ vào các điểm thu hút mới.

alive [Tính từ]
اجرا کردن

sống

Ex: The rescue team found the hiker alive after three days lost in the wilderness .

Đội cứu hộ đã tìm thấy người leo núi còn sống sau ba ngày lạc trong vùng hoang dã.

very [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex:

Bức tranh treo trong bảo tàng chính là nguyên bản kiệt tác được tạo ra bởi nghệ sĩ nổi tiếng.

clean [Tính từ]
اجرا کردن

sạch

Ex: She used a clean cloth to wipe the dusty furniture .

Cô ấy đã sử dụng một chiếc khăn sạch để lau những đồ đạc bụi bặm.

afraid [Tính từ]
اجرا کردن

sợ hãi

Ex: I 'm afraid of flying in planes .

Tôi sợ bay trên máy bay.

fair [Tính từ]
اجرا کردن

đáng kể

Ex: She received a fair share of the profits from the business venture .

Cô ấy nhận được phần chia công bằng từ lợi nhuận của doanh nghiệp.

willing [Tính từ]
اجرا کردن

sẵn sàng

Ex: He was willing to learn new skills to advance in his career .

Anh ấy sẵn lòng học hỏi những kỹ năng mới để tiến xa hơn trong sự nghiệp.

comfortable [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: She looked comfortable in the hammock , enjoying the gentle breeze .

Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.

effective [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: His effective communication skills allowed him to resolve conflicts peacefully .

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết xung đột một cách hòa bình.

wide [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: His shoulders were wide , giving him a strong and imposing presence .

Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.

traditional [Tính từ]
اجرا کردن

truyền thống

Ex: He has a traditional approach to parenting , believing in firm rules and routines .

Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.