500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 251 - 275 Danh từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 11 của danh sách các danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "tv", "bottom" và "source".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
tonight [Danh từ]
اجرا کردن

tối nay

Ex: We 're going to the theater tonight for a special performance .

Chúng tôi sẽ đến nhà hát tối nay để xem một buổi biểu diễn đặc biệt.

human [Danh từ]
اجرا کردن

con người

Ex: She showed empathy and kindness , displaying the best qualities of a human .

Cô ấy thể hiện sự đồng cảm và lòng tốt, thể hiện những phẩm chất tốt nhất của một con người.

theory [Danh từ]
اجرا کردن

lý thuyết

Ex: Her theory about climate change challenges the traditional scientific consensus .
weight [Danh từ]
اجرا کردن

trọng lượng

Ex: What is the weight of an average adult male ?

Cân nặng của một người đàn ông trưởng thành trung bình là bao nhiêu?

bottom [Danh từ]
اجرا کردن

đáy

Ex: Our house is at the bottom of the hill , providing easy access to the nearby river .

Ngôi nhà của chúng tôi nằm ở chân đồi, tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận con sông gần đó.

condition [Danh từ]
اجرا کردن

tình trạng

Ex: She was impressed by the good condition of the second-hand furniture .

Cô ấy ấn tượng với tình trạng tốt của đồ nội thất đã qua sử dụng.

message [Danh từ]
اجرا کردن

tin nhắn

Ex: I left a message for my friend on her voicemail .

Tôi đã để lại một tin nhắn cho bạn tôi trên hộp thư thoại của cô ấy.

challenge [Danh từ]
اجرا کردن

thử thách

Ex: The math competition presented a real challenge for the students .

Cuộc thi toán học đã đặt ra một thách thức thực sự cho các học sinh.

source [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn

Ex: The river 's source is high in the mountains .

Nguồn của con sông nằm trên cao trong núi.

pain [Danh từ]
اجرا کردن

đau

Ex: I hit my elbow and the pain is intense .

Tôi đập vào khuỷu tay và cơn đau dữ dội.

store [Danh từ]
اجرا کردن

cửa hàng

Ex: She works at a music store and loves her job .

Cô ấy làm việc tại một cửa hàng âm nhạc và yêu thích công việc của mình.

glass [Danh từ]
اجرا کردن

ly

Ex: She poured orange juice into a clear glass .

Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.

degree [Danh từ]
اجرا کردن

độ

Ex: She experienced a high degree of stress during the exam .

Cô ấy trải qua mức độ căng thẳng cao trong kỳ thi.

science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học

Ex: I find it fascinating to learn about the wonders of the natural world through science .

Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.

view [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The hotel room had a stunning view of the beach .

Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.

feeling [Danh từ]
اجرا کردن

cảm giác

Ex: After receiving the unexpected gift , a feeling of gratitude washed over him .

Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.

beginning [Danh từ]
اجرا کردن

khởi đầu

Ex: She could n't remember the beginning of their friendship , but it felt like they had known each other forever .

Cô ấy không thể nhớ khởi đầu của tình bạn họ, nhưng cảm giác như họ đã biết nhau từ rất lâu.

middle [Danh từ]
اجرا کردن

giữa

Ex: The middle of the stage was illuminated by a spotlight during the performance .

Giữa sân khấu được chiếu sáng bởi một đèn spotlight trong buổi biểu diễn.

arm [Danh từ]
اجرا کردن

cánh tay

Ex: He rolled up his sleeve to reveal a tattoo on his arm .

Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.

page [Danh từ]
اجرا کردن

trang

Ex: The children 's book had beautiful illustrations on every page .

Cuốn sách thiếu nhi có những hình minh họa đẹp trên mỗi trang.

center [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm

Ex: The cake had a cream-filled center that tasted delicious .

Chiếc bánh có một trung tâm nhân kem có vị ngon tuyệt.

experiment [Danh từ]
اجرا کردن

thí nghiệm

Ex: Her science fair project involved designing and executing several experiments .

Dự án hội chợ khoa học của cô ấy bao gồm việc thiết kế và thực hiện một số thí nghiệm.

advice [Danh từ]
اجرا کردن

lời khuyên

Ex: The lawyer 's advice helped him navigate through the complexities of the legal system .

Lời khuyên của luật sư đã giúp anh ấy định hướng qua những phức tạp của hệ thống pháp luật.

sex [Danh từ]
اجرا کردن

tình dục

Ex: The media often sensationalizes sex , perpetuating unrealistic expectations .

Truyền thông thường giật gân hóa tình dục, duy trì những kỳ vọng không thực tế.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.