500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 426 - 450 Danh từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 18 của danh sách các danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "giày", "súng" và "lớp".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
scale [Danh từ]
اجرا کردن

quy mô

Ex: When choosing a new car , he considered the scale of fuel efficiency in relation to the vehicle 's size .
range [Danh từ]
اجرا کردن

dải

Ex: Her wardrobe includes a diverse range of clothing , from casual wear to formal attire .

Tủ quần áo của cô ấy bao gồm một loạt quần áo đa dạng, từ trang phục thường ngày đến trang phục trang trọng.

shoe [Danh từ]
اجرا کردن

giày

Ex: He tied his shoelaces tightly to make sure his shoes would n't come off .

Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.

distance [Danh từ]
اجرا کردن

khoảng cách

Ex: She measured the distance from her house to the nearest grocery store .

Cô ấy đã đo khoảng cách từ nhà mình đến cửa hàng tạp hóa gần nhất.

background [Danh từ]
اجرا کردن

nền

Ex: She chose a plain background for her passport photo to ensure clarity .

Cô ấy đã chọn một nền trơn cho ảnh hộ chiếu của mình để đảm bảo sự rõ ràng.

foreground [Danh từ]
اجرا کردن

tiền cảnh

Ex: The out-of-focus trees in the foreground serve to softly separate the midground from the photogenic mountains framing the valley .

Những cây mờ ở tiền cảnh giúp tách biệt nhẹ nhàng trung cảnh với những ngọn núi đẹp như tranh vẽ bao quanh thung lũng.

gun [Danh từ]
اجرا کردن

súng

Ex: The police officer drew her gun and aimed it at the suspect .

Cảnh sát rút súng của cô ấy và nhắm vào nghi phạm.

element [Danh từ]
اجرا کردن

an abstract component or essential part of something

Ex:
layer [Danh từ]
اجرا کردن

lớp

Ex: The cake had multiple layers of sponge and frosting .

Chiếc bánh có nhiều lớp bông lan và kem phủ.

justice [Danh từ]
اجرا کردن

công lý

Ex: They believed that true justice could only be achieved through reforms in the legal system .

Họ tin rằng công lý thực sự chỉ có thể đạt được thông qua cải cách hệ thống pháp luật.

expert [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên gia

Ex: The car mechanic is an expert at repairing different types of vehicles .

Thợ sửa xe ô tô là một chuyên gia trong việc sửa chữa các loại xe khác nhau.

army [Danh từ]
اجرا کردن

quân đội

Ex: The army deployed troops to the border in response to escalating tensions .

Quân đội triển khai quân đến biên giới để đối phó với căng thẳng leo thang.

navy [Danh từ]
اجرا کردن

hải quân

Ex: She joined the navy to travel the world and serve her country .

Cô ấy gia nhập hải quân để đi du lịch khắp thế giới và phục vụ đất nước mình.

air force [Danh từ]
اجرا کردن

không quân

Ex: She decided to join the air force to become a pilot and serve her country .

Cô ấy quyết định gia nhập không quân để trở thành phi công và phục vụ đất nước.

hope [Danh từ]
اجرا کردن

hy vọng

Ex: His hope for peace in the region kept him working tirelessly for diplomatic solutions .

Hy vọng của anh ấy về hòa bình trong khu vực đã giữ anh ấy làm việc không mệt mỏi vì các giải pháp ngoại giao.

muscle [Danh từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: Regular exercise can help build and tone muscles .

Tập thể dục thường xuyên có thể giúp xây dựng và săn chắc cơ bắp.

universe [Danh từ]
اجرا کردن

vũ trụ

Ex: The theory of the Big Bang suggests that the universe began as a singular point of infinite density .

Thuyết Big Bang cho rằng vũ trụ bắt đầu như một điểm kỳ dị có mật độ vô hạn.

corner [Danh từ]
اجرا کردن

góc

Ex: She placed a lamp on the corner of her desk to provide extra lighting .

Cô ấy đặt một chiếc đèn ở góc bàn làm việc để cung cấp thêm ánh sáng.

track [Danh từ]
اجرا کردن

lối mòn

Ex: With each step , these ancient tracks tell a story of movement and connection , echoing the journeys of countless travelers who traversed them .

Với mỗi bước chân, những con đường mòn cổ xưa này kể một câu chuyện về sự di chuyển và kết nối, vang vọng hành trình của vô số lữ khách đã đi qua chúng.

trouble [Danh từ]
اجرا کردن

rắc rối

Ex: The car broke down in the middle of nowhere , causing them a lot of trouble .

Xe hơi bị hỏng giữa chốn không người, gây ra cho họ rất nhiều rắc rối.

behavior [Danh từ]
اجرا کردن

hành vi

Ex: Her behavior towards her friends shows her loyalty .

Hành vi của cô ấy đối với bạn bè thể hiện lòng trung thành của cô ấy.

security [Danh từ]
اجرا کردن

an ninh

Ex: Airport security has been tightened to ensure the safety of passengers .

An ninh tại sân bay đã được thắt chặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.

organization [Danh từ]
اجرا کردن

tổ chức

Ex: Proper organization is key to a successful event .

Tổ chức phù hợp là chìa khóa cho một sự kiện thành công.

wind [Danh từ]
اجرا کردن

gió

Ex:

Cô ấy thích gió nhẹ nhàng trên mặt trong chuyến đi thuyền.

cause [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên nhân

Ex: Scientists are still trying to determine the cause of the mysterious illness .

Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng xác định nguyên nhân của căn bệnh bí ẩn.