500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 451 - 475 Danh từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 19 của danh sách những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "sữa", "vi rút" và "yếu tố".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
freedom [Danh từ]
اجرا کردن

tự do

Ex: He enjoyed the freedom to travel wherever he wanted .

Anh ấy tận hưởng sự tự do để đi du lịch bất cứ nơi nào anh ấy muốn.

income [Danh từ]
اجرا کردن

thu nhập

Ex: They decided to invest in rental properties to generate a steady stream of passive income .

Họ quyết định đầu tư vào bất động sản cho thuê để tạo ra một dòng thu nhập thụ động ổn định.

threat [Danh từ]
اجرا کردن

something that poses danger or the possibility of harm

Ex: Climate change is considered a major threat to biodiversity and ecosystems worldwide .
soul [Danh từ]
اجرا کردن

linh hồn

Ex: She felt a deep connection with him , as if their souls were intertwined .

Cô ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với anh ấy, như thể linh hồn của họ đan xen vào nhau.

trick [Danh từ]
اجرا کردن

mẹo

Ex: She played a clever trick on her friend by hiding his keys in an unexpected place .

Cô ấy đã chơi một trò khéo léo với bạn mình bằng cách giấu chìa khóa của anh ta ở một nơi bất ngờ.

investment [Danh từ]
اجرا کردن

đầu tư

Ex: Real estate investment can be a reliable source of passive income if managed properly .

Đầu tư bất động sản có thể là một nguồn thu nhập thụ động đáng tin cậy nếu được quản lý đúng cách.

factor [Danh từ]
اجرا کردن

yếu tố

Ex: The availability of skilled workers is a key factor in attracting businesses to the region .

Sự sẵn có của lao động lành nghề là một yếu tố quan trọng để thu hút doanh nghiệp đến khu vực.

supply [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn cung

Ex: The government implemented measures to ensure a steady supply of clean water to rural communities .

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để đảm bảo cung cấp nước sạch ổn định cho các cộng đồng nông thôn.

location [Danh từ]
اجرا کردن

vị trí

Ex: He marked the exact location of the treasure on the map with a red dot .

Anh ấy đánh dấu vị trí chính xác của kho báu trên bản đồ bằng một chấm đỏ.

strength [Danh từ]
اجرا کردن

sức mạnh

Ex: The athlete demonstrated impressive physical strength during the weightlifting competition .

Vận động viên đã thể hiện sức mạnh thể chất ấn tượng trong cuộc thi cử tạ.

milk [Danh từ]
اجرا کردن

sữa

Ex: I poured a glass of cold milk to accompany my freshly baked chocolate chip cookies .

Tôi đã rót một ly sữa lạnh để ăn kèm với bánh quy sô cô la chip mới nướng của tôi.

virus [Danh từ]
اجرا کردن

vi rút

Ex: Some viruses are deadly , while others are mild .

Một số virus gây chết người, trong khi những loại khác thì nhẹ.

suit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ

Ex: My dad bought a stylish suit for his friend 's wedding .

Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.

vehicle [Danh từ]
اجرا کردن

phương tiện

Ex: Cars , buses , and trucks are all types of vehicles .

Xe hơi, xe buýt và xe tải đều là các loại phương tiện.

wave [Danh từ]
اجرا کردن

sóng

Ex: A gentle breeze caused ripples on the surface of the lake , creating small waves .

Một làn gió nhẹ gây ra những gợn sóng trên mặt hồ, tạo ra những con sóng nhỏ.

restaurant [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hàng

Ex: She left a positive review online for the restaurant where she ordered a pizza .

Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.

opinion [Danh từ]
اجرا کردن

ý kiến

Ex: His opinion on the matter was quite different from mine .

Ý kiến của anh ấy về vấn đề này khá khác với tôi.

statement [Danh từ]
اجرا کردن

tuyên bố

Ex: I disagreed with his statement about the movie .
region [Danh từ]
اجرا کردن

vùng

Ex: The Mediterranean region is known for its mild climate , beautiful coastlines , and rich cultural heritage .

Vùng Địa Trung Hải được biết đến với khí hậu ôn hòa, bờ biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.

metal [Danh từ]
اجرا کردن

kim loại

Ex: Copper is a highly conductive metal often used in electrical wiring .

Đồng là một kim loại dẫn điện cao thường được sử dụng trong dây điện.

topic [Danh từ]
اجرا کردن

chủ đề

Ex: She chose an interesting topic for her research paper on climate change .

Cô ấy đã chọn một chủ đề thú vị cho bài nghiên cứu của mình về biến đổi khí hậu.

king [Danh từ]
اجرا کردن

vua

Ex: The portrait of the king hung prominently in the grand hall of the palace .

Bức chân dung của vua được treo nổi bật trong đại sảnh của cung điện.

queen [Danh từ]
اجرا کردن

nữ hoàng

Ex:

Nữ hoàng Elizabeth II là vị quân chủ trị vì lâu nhất trong lịch sử Anh.

salt [Danh từ]
اجرا کردن

muối

Ex: I added a dash of salt to the boiling water before cooking the pasta .

Tôi đã thêm một chút muối vào nước sôi trước khi nấu mì ống.

report [Danh từ]
اجرا کردن

báo cáo

Ex: The annual financial report highlighted the company 's revenue and expenses .

Báo cáo tài chính hàng năm đã nêu bật doanh thu và chi phí của công ty.