Nhà và Vườn - Laundry Room

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phòng giặt là như "tấm làm mềm vải", "dây phơi quần áo" và "giỏ đựng quần áo bẩn".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhà và Vườn
clothesline [Danh từ]
اجرا کردن

dây phơi quần áo

Ex: The clothesline stretched across the backyard between two trees .

Dây phơi quần áo được căng ngang sân sau giữa hai cái cây.

hamper [Danh từ]
اجرا کردن

giỏ đựng đồ giặt

hanger [Danh từ]
اجرا کردن

a device, typically made of metal, plastic, or wood, designed to hold clothing by the shoulders and keep it wrinkle-free

Ex: The store displayed dresses on plastic hangers along the wall .
ironing board [Danh từ]
اجرا کردن

a long narrow table, usually padded and supported by foldable legs, designed to hold clothes flat while they are being ironed

Ex: The ironing board 's height can be adjusted to fit your comfort .
laundry sink [Danh từ]
اجرا کردن

bồn rửa phòng giặt

Ex: The laundry sink is perfect for soaking stained clothes overnight .

Bồn giặt là hoàn hảo để ngâm quần áo bẩn qua đêm.

stain remover [Danh từ]
اجرا کردن

chất tẩy vết bẩn

Ex: The stain remover worked wonders on the coffee spill , making the carpet look brand new .

Chất tẩy vết bẩn đã phát huy tác dụng kỳ diệu trên vết cà phê đổ, làm cho tấm thảm trông như mới.

laundry sorter [Danh từ]
اجرا کردن

bộ phân loại quần áo

Ex: We bought a new laundry sorter with three bins to make sorting clothes easier .

Chúng tôi đã mua một máy phân loại quần áo mới với ba ngăn để giúp việc phân loại quần áo dễ dàng hơn.

sewing kit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ may vá

Ex: The sewing kit contains everything needed for basic mending tasks .

Bộ đồ may chứa mọi thứ cần thiết cho các công việc sửa chữa cơ bản.

wringer [Danh từ]
اجرا کردن

máy vắt

Ex: After washing the sheets , he fed them through the wringer to get rid of the water quickly .

Sau khi giặt ga trải giường, anh ấy cho chúng qua máy vắt để loại bỏ nước nhanh chóng.