Âm Nhạc - Nhạc Jazz và các thể loại nhạc khác của người Mỹ gốc Phi

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhạc jazz và các thể loại nhạc khác của người Mỹ gốc Phi như "bebop", "funk" và "afro-soul".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
bebop [Danh từ]
اجرا کردن

bebop

Ex:

Các nhạc sĩ bebop thường tham gia vào các cuộc thi cắt, nơi họ cạnh tranh để thể hiện kỹ năng kỹ thuật và sự sáng tạo của mình.

funk [Danh từ]
اجرا کردن

funk

Ex:

Anh lớn lên nghe nhạc funk, ngưỡng mộ những nhịp điệu syncopated và những đường bass đầy cảm xúc.

rhythm and blues [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp điệu và blues

Ex: Rhythm and blues music often features smooth melodies and emotive vocal delivery .

Âm nhạc rhythm and blues thường có giai điệu mượt mà và cách thể hiện giọng hát đầy cảm xúc.

jive [Danh từ]
اجرا کردن

một thể loại âm nhạc xuất hiện vào giữa thế kỷ 20

Ex:

Đài phát thanh đã tổ chức một chuyên mục đặc biệt dành riêng cho âm nhạc jive từ những năm 1940 và 1950.

swing music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc swing

Ex: Growing up , my grandparents used to dance to swing music at local ballrooms every Saturday night .

Lớn lên, ông bà tôi thường nhảy theo nhạc swing tại các phòng khiêu vũ địa phương vào mỗi tối thứ bảy.