cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc, chẳng hạn như "hạnh phúc", "mệt mỏi" và "phấn khích", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cảm thấy
Lòng tốt và sự hỗ trợ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
cười
Chúng tôi cười nhiều đến mức bụng chúng tôi đau.
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.
yêu thích
Thể loại hài lãng mạn là yêu thích của cô ấy khi nói đến phim.
yêu
Anh ấy yêu thương ông bà sâu sắc và thường xuyên thăm họ.
tình yêu
Tình yêu của cô dành cho động vật đã khiến cô trở thành một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
ghét
Anh ấy ghét thức dậy sớm vào buổi sáng.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
mệt mỏi
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.
cần
Tôi cần âm nhạc để giúp tập trung khi làm việc.