Động vật - Chim không biết bay

Tại đây bạn sẽ học tên các loài chim không biết bay bằng tiếng Anh như "peacock", "ostrich" và "emu".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
turkey [Danh từ]
اجرا کردن

gà tây

Ex: In some cultures , turkeys are considered symbols of abundance , gratitude , and family gatherings .

Trong một số nền văn hóa, gà tây được coi là biểu tượng của sự phong phú, lòng biết ơn và những cuộc đoàn tụ gia đình.

peacock [Danh từ]
اجرا کردن

con công

Ex: With a graceful strut , the peacock paraded through the garden , its magnificent tail feathers trailing behind like a regal train .

Với dáng đi kiêu hãnh, con công diễu hành qua khu vườn, những chiếc lông đuôi lộng lẫy của nó kéo dài phía sau như một đoàn tàu hoàng gia.

chicken [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: The chicken feathers were fluffy and soft .

Lông mềm mại và mịn màng.

ostrich [Danh từ]
اجرا کردن

đà điểu

Ex: An ostrich has large eyes that help it spot danger from a distance .

Một con đà điểu có đôi mắt to giúp nó phát hiện nguy hiểm từ xa.

penguin [Danh từ]
اجرا کردن

chim cánh cụt

Ex: Penguins are birds that can not fly but are excellent swimmers .

Chim cánh cụt là loài chim không thể bay nhưng bơi rất giỏi.

quail [Danh từ]
اجرا کردن

chim cút

Ex:

Chim cun cút California, với chùm lông đỉnh đầu đặc trưng, là một cảnh tượng phổ biến ở miền tây Hoa Kỳ.

grouse [Danh từ]
اجرا کردن

gà gô

Ex: The grouse 's distinct brownish-red plumage provided excellent camouflage in the autumn foliage .

Bộ lông màu nâu đỏ đặc trưng của gà gô tạo ra sự ngụy trang tuyệt vời trong tán lá mùa thu.

rhea [Danh từ]
اجرا کردن

đà điểu Nam Mỹ