sơn móng tay
Sơn móng tay bị bong tróc chỉ sau vài ngày, nên cô ấy phải thoa lại nó.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sản phẩm và thiết bị chăm sóc móng như "acetone", "top coat" và "cuticle pusher".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sơn móng tay
Sơn móng tay bị bong tróc chỉ sau vài ngày, nên cô ấy phải thoa lại nó.
sơn móng tay
Anh ấy cẩn thận thoa sơn móng tay để tránh bị nhòe.
dũa móng tay
Anh ấy thích một dũa móng tay bằng thủy tinh vì độ bền và hiệu quả của nó.
kéo cắt móng tay
Anh ấy đã sử dụng kéo cắt móng tay để cắt tỉa móng chân gọn gàng sau khi ngâm chân trong nước ấm.