Chăm Sóc Cá Nhân - Những người trong ngành công nghiệp làm đẹp

Ở đây bạn sẽ học tên của những người trong ngành làm đẹp bằng tiếng Anh như "thợ làm tóc", "nhà thẩm mỹ", và "nhân viên massage".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Chăm Sóc Cá Nhân
hairstylist [Danh từ]
اجرا کردن

thợ làm tóc

Ex: As a hairstylist , Maria attends workshops to learn the latest trends .

Là một nhà tạo mẫu tóc, Maria tham dự các hội thảo để học hỏi những xu hướng mới nhất.

stylist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà tạo mẫu

Ex: The stylist worked with the bride to create the perfect hairstyle and makeup for her wedding day .

Nhà tạo mẫu đã làm việc với cô dâu để tạo ra kiểu tóc và trang điểm hoàn hảo cho ngày cưới của cô ấy.

barber [Danh từ]
اجرا کردن

thợ cắt tóc

Ex: The barber used a straight razor to give his client a precise and close shave .

Thợ cắt tóc đã sử dụng dao cạo thẳng để cạo râu cho khách hàng một cách chính xác và sát.

beautician [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên thẩm mỹ

Ex: She visited the beautician regularly for manicures and pedicures .

Cô ấy thường xuyên đến gặp chuyên viên làm đẹp để làm móng tay và móng chân.

masseuse [Danh từ]
اجرا کردن

nữ nhân viên mát xa

Ex: The hotel 's wellness center employs trained masseuses to cater to the guests ' needs for rejuvenating massages .

Trung tâm chăm sóc sức khỏe của khách sạn sử dụng các nữ nhân viên xoa bóp được đào tạo để đáp ứng nhu cầu massage phục hồi sức khỏe của khách.

hairdresser [Danh từ]
اجرا کردن

thợ làm tóc

Ex: Mary is an experienced hairdresser in our town .

Mary là một thợ làm tóc có kinh nghiệm trong thị trấn của chúng tôi.