Chăm Sóc Cá Nhân - Những nơi trong ngành công nghiệp làm đẹp

Ở đây bạn sẽ học tên các địa điểm trong ngành làm đẹp bằng tiếng Anh như "tiệm làm tóc", "tiệm massage" và "tiệm cắt tóc".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Chăm Sóc Cá Nhân
salon [Danh từ]
اجرا کردن

tiệm làm đẹp

Ex: The salon offers a range of services , including facials and manicures .

Tiệm làm đẹp cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm chăm sóc da mặt và làm móng.

beauty salon [Danh từ]
اجرا کردن

tiệm làm đẹp

Ex: Soft music played in the background of the beauty salon , creating a relaxing ambiance for patrons to unwind and pamper themselves .

Nhạc nhẹ được phát ở phía sau tiệm làm đẹp, tạo ra một bầu không khí thư giãn để khách hàng có thể thư giãn và chăm sóc bản thân.

spa [Danh từ]
اجرا کردن

spa

Ex: They spent the afternoon at the spa , enjoying the sauna and steam rooms .

Họ đã dành cả buổi chiều ở spa, tận hưởng phòng xông hơi khô và phòng xông hơi ướt.