Chăm Sóc Cá Nhân - Sản phẩm vệ sinh phụ nữ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sản phẩm vệ sinh phụ nữ như "vòi hoa sen", "cốc kinh nguyệt" và "tampon".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Chăm Sóc Cá Nhân
tampon [Danh từ]
اجرا کردن

tampon

Ex: The store offers a variety of tampons in different absorbencies .

Cửa hàng cung cấp nhiều loại tampon với các mức độ thấm hút khác nhau.