pattern

Sách English File - Sơ cấp - Bài học 12A

Ởđây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12A trong sách giáo trình English File Beginner, như "ghế", "trao đổi", "đầy", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
English File - Beginner
platform
platform
[Danh từ]

a raised surface on which people or things can stand

bục, sân khấu

bục, sân khấu

Ex: The political candidate used the platform to announce her policies .

Ứng cử viên chính trị đã sử dụng nền tảng để công bố chính sách của mình.

classical music
classical music
[Danh từ]

music that originated in Europe, has everlasting value, long-established rules, and elaborated forms

nhạc cổ điển

nhạc cổ điển

Ex: The local orchestra hosts regular performances that celebrate the rich history of classical music and its influence on modern genres .

Dàn nhạc địa phương tổ chức các buổi biểu diễn thường xuyên để tôn vinh lịch sử phong phú của nhạc cổ điển và ảnh hưởng của nó đến các thể loại hiện đại.

message
message
[Danh từ]

a written or spoken piece of information or communication sent to or left for another person

tin nhắn, thông điệp

tin nhắn, thông điệp

Ex: The email contained an important business message.

Email chứa một thông điệp kinh doanh quan trọng.

concert hall
concert hall
[Danh từ]

a large building or room that is designed for performing concerts

phòng hòa nhạc, nhà hát

phòng hòa nhạc, nhà hát

Ex: The annual music festival will take place in the concert hall, featuring a variety of genres and talented musicians .

Lễ hội âm nhạc thường niên sẽ diễn ra tại phòng hòa nhạc, với sự góp mặt của nhiều thể loại và các nhạc sĩ tài năng.

seat
seat
[Danh từ]

a place in a plane, train, theater, etc. that is designed for people to sit on, particularly one requiring a ticket

ghế,  chỗ ngồi

ghế, chỗ ngồi

Ex: The seat in the airplane was equipped with a small fold-down table .

Ghế trên máy bay được trang bị một chiếc bàn gập nhỏ.

full
full
[Tính từ]

having no space left

đầy, chật kín

đầy, chật kín

Ex: The bus was full, so we had to stand in the aisle during the journey .

Xe buýt đã đầy, vì vậy chúng tôi phải đứng ở lối đi trong suốt hành trình.

to exchange
to exchange
[Động từ]

to give something to someone and receive something else from them

trao đổi, đổi chác

trao đổi, đổi chác

Ex: The conference provided an opportunity for professionals to exchange ideas and insights in their respective fields .

Hội nghị đã tạo cơ hội cho các chuyên gia trao đổi ý tưởng và hiểu biết trong lĩnh vực tương ứng của họ.

Sách English File - Sơ cấp
Bài học 10ABài học 10BBài học 11ABài 11B
Bài học 12A
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek