Sách English File - Sơ cấp - Bài học 12A

Ởđây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12A trong sách giáo trình English File Beginner, như "ghế", "trao đổi", "đầy", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Sơ cấp
platform [Danh từ]
اجرا کردن

bục

Ex: A large platform was set up for the concert in the park .

Một bệ lớn đã được dựng lên cho buổi hòa nhạc trong công viên.

classical music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc cổ điển

Ex: The concert featured famous composers , showcasing the beauty of classical music from the Baroque to the Romantic era .

Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của các nhà soạn nhạc nổi tiếng, thể hiện vẻ đẹp của nhạc cổ điển từ thời kỳ Baroque đến thời kỳ Lãng mạn.

message [Danh từ]
اجرا کردن

tin nhắn

Ex: I left a message for my friend on her voicemail .

Tôi đã để lại một tin nhắn cho bạn tôi trên hộp thư thoại của cô ấy.

concert hall [Danh từ]
اجرا کردن

phòng hòa nhạc

Ex: The concert hall was filled to capacity , with music lovers eager to hear their favorite artists .

Phòng hòa nhạc đã chật kín, với những người yêu âm nhạc háo hức được nghe các nghệ sĩ yêu thích của họ.

seat [Danh từ]
اجرا کردن

ghế

Ex: He chose a seat near the exit for a quick departure after the event .

Anh ấy đã chọn một ghế gần lối ra để nhanh chóng rời đi sau sự kiện.

full [Tính từ]
اجرا کردن

đầy

Ex: After a day of shopping , her shopping bags were full of new purchases .

Sau một ngày mua sắm, những chiếc túi mua sắm của cô ấy đầy những món đồ mới.

to exchange [Động từ]
اجرا کردن

trao đổi

Ex: The conference provided an opportunity for professionals to exchange ideas and insights in their respective fields .

Hội nghị đã tạo cơ hội cho các chuyên gia trao đổi ý tưởng và hiểu biết trong lĩnh vực tương ứng của họ.