quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1C trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "tạp dề", "áo cánh", "áo len cardigan", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
phụ nữ
Nhìn người phụ nữ đội mũ đỏ kia; cô ấy đang cười.
đàn ông
Bố tôi là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những vật nặng.
tạp dề
Tạp dề da của người thợ rèn bảo vệ anh ta khỏi tia lửa và kim loại nóng trong quá trình rèn.
quần
Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.
nâu
Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.
váy
Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.
vàng
Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.
áo blouse
Cô ấy mặc một chiếc áo blouse thanh lịch với chiếc quần jean yêu thích đến bữa tiệc.
áo phông
Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.
mũ lưỡi trai
Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai của mình như một dấu hiệu tôn trọng người phụ nữ lớn tuổi.
áo cardigan
Giáo sư mặc một chiếc áo cardigan bằng vải tweed bên ngoài áo sơ mi và cà vạt trong các bài giảng.
áo khoác
Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa sắp tới.
váy
Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
leggings
Quần legging được làm từ vải mềm và cảm thấy thoải mái cả ngày.
áo sơ mi
Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.
vớ
Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.
bộ đồ
Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.
áo len
Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.
áo jumper
Chiếc áo len đỏ cô ấy mua rất hoàn hảo để mặc bên ngoài các áo blouse khác nhau.
quần bó
Cô ấy mặc quần tất đen để giữ ấm chân trong mùa đông.
áo
Cửa hàng có nhiều lựa chọn áo mùa hè, từ áo ba lỗ đến áo blouse.
bộ đồ thể thao
Bộ quần áo thể thao được làm từ vải thoáng khí, khiến nó trở nên lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
đồ lót
Anh ấy đã mua một gói đồ lót trắng trơn để mặc hàng ngày.
giày dép
Anh ấy cởi giày dép của mình trước khi bước vào ngôi đền linh thiêng, như một dấu hiệu của sự tôn trọng.
ủng
Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.
dép xỏ ngón
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thay đổi thành dép xỏ ngón để có sự thoải mái tối đa ở nhà.
dép
Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.
giày
Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.
giày thể thao
Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.
phụ kiện
Thêm một chiếc khăn quàng cổ như một phụ kiện có thể làm cho bộ trang phục đơn giản trở nên thanh lịch hơn.
dây lưng
Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.
mũ
Cha tôi luôn đặt mũ của mình lên móc ở cửa trước khi vào nhà.
găng tay
Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.
khăn quàng cổ
Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.
cà vạt
Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.
vòng tay
Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.
bông tai
Bà của cô ấy đã tặng cô ấy một đôi khuyên tai bạc cổ điển.
vòng cổ
Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sáng.
trang sức
Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.
đồ ngủ
Tôi luôn mang theo bộ pyjama yêu thích của mình khi đi nghỉ.