Sách English File - Trung cấp tiền - Bài học 1C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1C trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "tạp dề", "áo cánh", "áo len cardigan", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Trung cấp tiền
clothes [Danh từ]
اجرا کردن

quần áo

Ex: I need to wash my clothes before I can wear them again .

Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.

woman [Danh từ]
اجرا کردن

phụ nữ

Ex: Look at the woman with the red hat ; she 's smiling .

Nhìn người phụ nữ đội mũ đỏ kia; cô ấy đang cười.

man [Danh từ]
اجرا کردن

đàn ông

Ex: My dad is a strong man who can lift heavy things .

Bố tôi là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những vật nặng.

blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh

Ex:

Bầu trời xanh trong và đẹp.

apron [Danh từ]
اجرا کردن

tạp dề

Ex: The blacksmith ’s leather apron shielded him from sparks and hot metal during forging .

Tạp dề da của người thợ rèn bảo vệ anh ta khỏi tia lửa và kim loại nóng trong quá trình rèn.

trousers [Danh từ]
اجرا کردن

quần

Ex: His trousers were too long , so he decided to take them to the tailor for alterations .

Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.

brown [Tính từ]
اجرا کردن

nâu

Ex: His eyes were a warm brown shade , like melted chocolate .

Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.

skirt [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: She chose a knee-length skirt for the office .

Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.

yellow [Tính từ]
اجرا کردن

vàng

Ex: The banana was yellow and tasted sweet .

Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.

green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lá cây

Ex:

Con ếch xanh nhảy từ lá sen này sang lá sen khác.

blouse [Danh từ]
اجرا کردن

áo blouse

Ex: She wore a stylish blouse with her favorite jeans to the party .

Cô ấy mặc một chiếc áo blouse thanh lịch với chiếc quần jean yêu thích đến bữa tiệc.

T-shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo phông

Ex: I 'm going to iron my T-shirt to make it look neat and wrinkle-free .

Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.

white [Tính từ]
اجرا کردن

trắng

Ex: The bride 's wedding dress is white .

Váy cưới của cô dâu có màu trắng.

cap [Danh từ]
اجرا کردن

mũ lưỡi trai

Ex: He tipped his cap as a sign of respect to the elderly woman .

Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai của mình như một dấu hiệu tôn trọng người phụ nữ lớn tuổi.

cardigan [Danh từ]
اجرا کردن

áo cardigan

Ex: The professor wore a tweed cardigan over his shirt and tie during lectures .

Giáo sư mặc một chiếc áo cardigan bằng vải tweed bên ngoài áo sơ mi và cà vạt trong các bài giảng.

coat [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác

Ex: I need to buy a new coat for the upcoming season .

Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa sắp tới.

dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: I need you to help me find a dress that matches my new shoes .

Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.

jacket [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác

Ex: He unzipped his jacket when he entered the warm building .

Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.

leggings [Danh từ]
اجرا کردن

leggings

Ex: The leggings were made of soft fabric and felt comfortable all day .

Quần legging được làm từ vải mềm và cảm thấy thoải mái cả ngày.

shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo sơ mi

Ex: I prefer wearing long-sleeved shirts in the winter .

Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.

sock [Danh từ]
اجرا کردن

vớ

Ex: I put on a clean pair of socks every morning .

Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.

suit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ

Ex: My dad bought a stylish suit for his friend 's wedding .

Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.

sweater [Danh từ]
اجرا کردن

áo len

Ex: He prefers crewneck sweaters for a versatile and easy-to-wear option .

Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.

jumper [Danh từ]
اجرا کردن

áo jumper

Ex: The red jumper she bought was perfect for layering over different blouses .

Chiếc áo len đỏ cô ấy mua rất hoàn hảo để mặc bên ngoài các áo blouse khác nhau.

tights [Danh từ]
اجرا کردن

quần bó

Ex: She wore black tights to keep her legs warm during the winter .

Cô ấy mặc quần tất đen để giữ ấm chân trong mùa đông.

top [Danh từ]
اجرا کردن

áo

Ex: The store has a wide selection of summer tops , from tank tops to blouses .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn áo mùa hè, từ áo ba lỗ đến áo blouse.

tracksuit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ thể thao

Ex: The tracksuit was made from breathable fabric , making it ideal for outdoor activities .

Bộ quần áo thể thao được làm từ vải thoáng khí, khiến nó trở nên lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

underwear [Danh từ]
اجرا کردن

đồ lót

Ex: He bought a pack of plain white underwear for everyday wear .

Anh ấy đã mua một gói đồ lót trắng trơn để mặc hàng ngày.

footwear [Danh từ]
اجرا کردن

giày dép

Ex: He slipped off his footwear before entering the sacred temple , as a sign of respect .

Anh ấy cởi giày dép của mình trước khi bước vào ngôi đền linh thiêng, như một dấu hiệu của sự tôn trọng.

boot [Danh từ]
اجرا کردن

ủng

Ex: I put on my boots to go for a walk in the snowy park .

Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.

flip-flop [Danh từ]
اجرا کردن

dép xỏ ngón

Ex: After a long day at work , he loves to change into his flip-flops for ultimate comfort at home .

Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thay đổi thành dép xỏ ngón để có sự thoải mái tối đa ở nhà.

sandal [Danh từ]
اجرا کردن

dép

Ex: His flip-flop sandals left footprints in the sand as he walked along the shore .

Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.

shoe [Danh từ]
اجرا کردن

giày

Ex: He tied his shoelaces tightly to make sure his shoes would n't come off .

Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.

trainer [Danh từ]
اجرا کردن

giày thể thao

Ex: The store had a wide selection of trainers , ranging from athletic styles to casual designs .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.

accessory [Danh từ]
اجرا کردن

phụ kiện

Ex: Adding a scarf as an accessory can make a simple outfit more elegant .

Thêm một chiếc khăn quàng cổ như một phụ kiện có thể làm cho bộ trang phục đơn giản trở nên thanh lịch hơn.

belt [Danh từ]
اجرا کردن

dây lưng

Ex: She accessorized her outfit with a stylish leather belt .

Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.

hat [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: My father always places his hat on the hook by the door before entering the house .

Cha tôi luôn đặt của mình lên móc ở cửa trước khi vào nhà.

glove [Danh từ]
اجرا کردن

găng tay

Ex: His leather gloves added a touch of sophistication to his formal attire .

Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.

scarf [Danh từ]
اجرا کردن

khăn quàng cổ

Ex: The handmade scarf was a thoughtful gift , perfect for the chilly evenings .

Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.

tie [Danh từ]
اجرا کردن

cà vạt

Ex: He used to wear a silk tie with his formal suit .

Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.

bracelet [Danh từ]
اجرا کردن

vòng tay

Ex: My sister loves to wear a beaded bracelet that she made herself .

Em gái tôi thích đeo một vòng tay bằng hạt mà cô ấy tự làm.

earring [Danh từ]
اجرا کردن

bông tai

Ex: Her grandmother gifted her a vintage pair of silver hoop earrings .

Bà của cô ấy đã tặng cô ấy một đôi khuyên tai bạc cổ điển.

necklace [Danh từ]
اجرا کردن

vòng cổ

Ex: Her diamond necklace sparkled under the bright lights .

Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sáng.

ring [Danh từ]
اجرا کردن

nhẫn

Ex:

Bà tôi đã truyền lại cho tôi chiếc nhẫn cưới bằng vàng của bà.

jewelry [Danh từ]
اجرا کردن

trang sức

Ex: She admired the beautiful jewelry displayed in the shop window .

Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.

pajamas [Danh từ]
اجرا کردن

đồ ngủ

Ex: I always pack my favorite pajamas when I go on vacation .

Tôi luôn mang theo bộ pyjama yêu thích của mình khi đi nghỉ.