mời
Cô ấy đã mời tôi đến ăn tối tại nhà hàng yêu thích của cô ấy.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2C trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "mời", "đường", "vội vàng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mời
Cô ấy đã mời tôi đến ăn tối tại nhà hàng yêu thích của cô ấy.
bữa tối
Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
tuyệt vời
Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
lái
Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
con đường
Thành phố đã mở rộng con đường để xử lý nhiều lưu lượng giao thông hơn.
gặp gỡ
Cô ấy đề nghị gặp nhau ở thư viện để học cùng nhau.
quán cà phê
Cô ấy thích gặp gỡ bạn bè tại quán cà phê để trò chuyện bên tách cappuccino nóng hổi.
đưa
Cô ấy đã đưa cho tôi một chìa khóa để vào phòng lưu trữ.
số điện thoại
Anh ấy đã ghi nhớ số điện thoại của cô ấy để có thể liên lạc với cô ấy bất cứ lúc nào.
dẫn
Tôi sẽ đưa bạn đến sân bay để bạn không phải bắt taxi.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
chờ
Xin vui lòng chờ một chút trong khi tôi kiểm tra tình trạng có sẵn của mặt hàng.
vội vàng
Để bắt kịp chuyến tàu, cô ấy phải vội vã đi dọc sân ga với chiếc vali trên tay.
chơi
Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.
bài hát
Cô ấy đã hát một bài hát tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.
rời đi
Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.
câu lạc bộ
Cô ấy gặp bạn trai ở một câu lạc bộ năm ngoái.
muộn
Do muộn bắt đầu, họ đã phải vội vàng hoàn thành công việc trước thời hạn.
chạy dọc theo
Hàng rào chạy dọc theo mép của đường ranh giới tài sản.
Phố chính
Cô ấy thuê một căn hộ gần High Street để ở gần các cửa hàng.