thưởng thức
Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới trong thị trấn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7B trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "thưởng thức", "đọc", "ngăn nắp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thưởng thức
Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới trong thị trấn.
đọc
Đọc là một kỹ năng thiết yếu mở ra cánh cửa đến kiến thức và sự hiểu biết.
kết thúc
Đầu bếp đã hoàn thành việc trình bày món ăn và phục vụ nó cho khách hàng.
dọn dẹp
Mỗi thứ Bảy, anh ấy luôn chú ý dọn dẹp phòng khách và sắp xếp lại đồ đạc lộn xộn.
tiếp tục
Cô ấy không để những lần gián đoạn làm mình phân tâm và chỉ đơn giản là tiếp tục bài thuyết trình của mình.
đang làm việc
Dân số đang làm việc đóng góp vào nền kinh tế thông qua việc làm của họ.
ghét
Anh ấy ghét thức dậy sớm vào buổi sáng.
sự tồn tại
Nhiều người tìm thấy sự thoải mái trong thiền định, vì nó giúp họ tập trung vào trạng thái tồn tại của mình.
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
thức dậy
Quá trình thức dậy có thể là thách thức đối với một số người, đặc biệt là nếu họ không ngủ đủ giấc.
phiền
Anh ấy khó chịu với tiếng ồn từ công trình xây dựng bên cạnh, vì nó làm phân tán sự tập trung của anh ấy.
dành
Anh ấy dành thời gian rảnh để luyện tập guitar.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
nói chuyện
Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia nói chuyện về những cuốn sách yêu thích của họ trong các cuộc thảo luận trên lớp.
bắt đầu
Tôi đã bắt đầu học một ngôn ngữ mới vào tháng trước.
mưa
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác không thấm nước vì trời đang mưa rất nhiều khi cô ấy rời khỏi nhà.
dừng lại
Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, vì vậy chúng tôi phải dừng lại ở ngã tư.
sự làm
Việc làm bộ phim này mất hai năm.
nấu ăn
Nấu ăn của cô ấy luôn nhận được lời khen trong các buổi họp mặt gia đình.