Sách English File - Trung cấp tiền - Bài học 10A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10A trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "điền kinh", "bóng bầu dục", "đạp xe", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Khúc côn cầu là một môn thể thao thú vị được chơi trên băng hoặc sân cỏ, với gậy và một quả bóng nhỏ hoặc bóng.
the sport of competing in track and field events, including running races and various competitions in jumping and throwing

điền kinh, môn thể thao điền kinh
Thị trấn đã ăn mừng khi hai vận động viên địa phương giành huy chương trong cuộc thi điền kinh khu vực.
a game played with a bat and ball by two teams of 9 players who try to hit the ball and then run around four bases before the other team can return the ball

bóng chày
Xem một trận bóng chày trực tiếp luôn thú vị.
a type of sport where two teams, with often five players each, try to throw a ball through a net that is hanging from a ring and gain points

bóng rổ, basketball
Các cầu thủ đã luyện tập kỹ năng bóng rổ của họ cho giải đấu sắp tới.
the sport or activity of riding a bicycle

môn đạp xe, đi xe đạp
Nhiều người thấy rằng đạp xe là một cách thú vị để giao lưu trong khi tập thể dục với bạn bè.
a sport, played by two teams of eleven players who try to score by carrying or kicking an oval ball into the other team's end zone or through their goalpost

bóng đá, bóng bầu dục Mỹ
Tim thích chơi bóng đá với bạn bè vào Chủ nhật.
a sport that develops and displays one's agility, balance, coordination, and strength

thể dục dụng cụ
Sau khi xem các sự kiện thể dục dụng cụ Olympic, cô ấy đã được truyền cảm hứng để đăng ký tham gia một câu lạc bộ thể dục dụng cụ địa phương.
an indoor game for two teams of players each trying to throw a ball with their hands to the opponent's goal

bóng ném, handball
Cô ấy đã chơi bóng ném được vài năm.
a game played by two teams of thirteen or fifteen players, who kick or carry an oval ball over the other team’s line to score points

bóng bầu dục, trò chơi bóng bầu dục
Tối nay chúng tôi đang xem một trận đấu bóng bầu dục trên TV.
the activity or sport of moving over snow on skis

trượt tuyết, môn trượt tuyết
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều tiện nghi và hoạt động cho khách, bao gồm trượt tuyết, lướt ván tuyết và tubing.
a sport in which two or four players use rackets to hit a small ball backward and forward over a net

quần vợt
Họ chơi quần vợt như một cách để giữ dáng và năng động.
a type of sport in which two teams of 6 players try to hit a ball over a net and into the other team's side

bóng chuyền, bóng chuyền bãi biển
Chúng tôi cổ vũ rất lớn cho đội bóng chuyền của trường chúng tôi trong các trận đấu của họ.
the activity or sport of sailing on water by standing on a special board with a sail attached to it

lướt ván buồm, môn lướt ván buồm
Nhiều người thích lướt ván buồm như một cách để kết nối với thiên nhiên và tận hưởng vẻ đẹp của đại dương.
| Sách English File - Trung cấp tiền | |||
|---|---|---|---|
| Bài 8A | Bài 8B | Bài học 8C | Bài học 9A |
| Bài học 9C | Tiếng Anh Thực Hành Tập 5 | Bài học 10A | Bài học 10B |
| Bài học 10C | Bài học 11A | Bài 11B | Bài học 11C |
| Bài 12 | |||