pattern

Sách English File - Trung cấp - Bài học 10B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10B trong sách giáo trình English File Intermediate, chẳng hạn như "bằng chứng", "nghi phạm", "nhân chứng", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
English File - Intermediate
crime
crime
[Danh từ]

an unlawful act that is punishable by the legal system

tội phạm,  tội ác

tội phạm, tội ác

Ex: Crime rates have been steadily declining in the city over the past decade. 

Tỷ lệ tội phạm đã giảm dần đều trong thành phố trong thập kỷ qua.

detective
detective
[Danh từ]

a person, especially a police officer, whose job is to investigate and solve crimes and catch criminals

thám tử, điều tra viên

thám tử, điều tra viên

Ex: The detective shared the case findings with his team. 

Thám tử đã chia sẻ những phát hiện vụ án với nhóm của mình.

evidence
evidence
[Danh từ]

anything that proves the truth or possibility of something, such as facts, objects, or signs

bằng chứng, chứng cứ

bằng chứng, chứng cứ

Ex: Before drawing conclusions, it's important to carefully evaluate all available evidence and consider alternative explanations. 

Trước khi rút ra kết luận, điều quan trọng là phải đánh giá cẩn thận tất cả bằng chứng có sẵn và xem xét các giải thích thay thế.

murder
murder
[Danh từ]

the crime of ending a person's life deliberately

giết người

giết người

Ex: The novel's plot revolves around a complex murder mystery that keeps readers guessing until the end. 

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết xoay quanh một bí ẩn giết người phức tạp khiến độc giả phải đoán cho đến cuối cùng.

murderer
murderer
[Danh từ]

a person who is guilty of killing another human being deliberately

kẻ giết người, sát nhân

kẻ giết người, sát nhân

Ex: The film tells the story of a detective who is determined to catch a notorious murderer. 

Bộ phim kể về câu chuyện của một thám tử quyết tâm bắt được một kẻ giết người khét tiếng.

to prove
to prove
[Động từ]

to show that something is true through the use of evidence or facts

chứng minh,  chứng tỏ

chứng minh, chứng tỏ

Ex: The forensic analysis proved the suspect's innocence. 

Phân tích pháp y đã chứng minh sự vô tội của nghi phạm.

to solve
to solve
[Động từ]

to find an answer or solution to a question or problem

giải quyết, giải

giải quyết, giải

Ex: The scientist conducted experiments to solve the scientific question. 

Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm để giải quyết câu hỏi khoa học.

suspect
suspect
[Danh từ]

a person or thing that is thought to be the cause of something, particularly something bad

nghi phạm, đối tượng bị tình nghi

nghi phạm, đối tượng bị tình nghi

Ex: The sudden drop in sales made the outdated marketing strategy a suspect for the company's financial struggles. 

Sự sụt giảm đột ngột trong doanh số đã biến chiến lược marketing lỗi thời thành nghi phạm cho những khó khăn tài chính của công ty.

victim
victim
[Danh từ]

a person who has been harmed, injured, or killed due to a crime, accident, etc.

nạn nhân

nạn nhân

Ex: The documentary focused on the lives of victims affected by domestic violence, highlighting their struggles for justice. 

Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của các nạn nhân bị ảnh hưởng bởi bạo lực gia đình, nêu bật cuộc đấu tranh của họ vì công lý.

witness
witness
[Danh từ]

a person who sees an event, especially a criminal scene

nhân chứng, người chứng kiến

nhân chứng, người chứng kiến

Ex: The witness identified the suspect in a police lineup after the incident. 

Nhân chứng đã nhận diện nghi phạm trong một cuộc xếp hàng của cảnh sát sau sự việc.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek