tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10B trong sách giáo trình English File Intermediate, chẳng hạn như "bằng chứng", "nghi phạm", "nhân chứng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.
thám tử
Cô ấy mơ ước trở thành thám tử và giải quyết những bí ẩn.
bằng chứng
giết người
Giết người được coi là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào.
kẻ giết người
Trong phòng xử án, kẻ giết người không tỏ ra hối hận về hành động của mình trong suốt phiên tòa.
chứng minh
Hôm qua, nhóm đã thành công chứng minh hiệu quả của loại thuốc mới.
giải quyết
Cô ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách chia nhỏ nó thành các bước nhỏ hơn.
nghi phạm
Sau khi mất điện, hệ thống dây điện bị lỗi đã trở thành nghi phạm chính trong cuộc điều tra các vấn đề về điện.
nạn nhân
Trong phiên tòa, gia đình nạn nhân đã nói về tổn thất tình cảm mà tội ác đã gây ra cho cuộc sống của họ.
nhân chứng
Cô ấy được gọi lên bục như một nhân chứng quan trọng trong phiên tòa xét xử vụ án mạng.