Sách English File - Cao cấp - Bài học 4A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4A trong sách giáo trình English File Advanced, chẳng hạn như "rùng rợn", "hấp dẫn", "không hợp lý", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Cao cấp
book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

creepy [Tính từ]
اجرا کردن

rùng rợn

Ex: His unusually long fingernails gave him a creepy appearance .

Những móng tay dài bất thường của anh ta khiến anh ta có vẻ ngoài rùng rợn.

fast-moving [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh

Ex: In the fast-moving world of technology , staying up-to-date with the latest trends is crucial .

Trong thế giới công nghệ phát triển nhanh chóng, việc cập nhật những xu hướng mới nhất là rất quan trọng.

gripping [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: Her gripping performance in the lead role brought the audience to tears during the emotional climax of the play .

Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.

haunting [Tính từ]
اجرا کردن

ám ảnh

Ex:

Đôi mắt ám ảnh của cô ấy dường như kể một câu chuyện về nỗi buồn sâu thẳm và những bí mật không thể kể.

heartwarming [Tính từ]
اجرا کردن

ấm lòng

Ex:

Hôm nay tôi nhận được một lá thư ấm áp từ một người bạn cũ.

heavy going [Cụm từ]
اجرا کردن

a difficult and challenging situation or task that requires significant effort to overcome or complete

Ex: Running a marathon in extreme weather conditions can be heavy going .
implausible [Tính từ]
اجرا کردن

không hợp lý

Ex: The idea of time travel is considered implausible by many scientists .

Ý tưởng du hành thời gian được nhiều nhà khoa học coi là không hợp lý.

intriguing [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: The abandoned mansion on the hill had an intriguing history , shrouded in mystery and rumor .

Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.

moving [Tính từ]
اجرا کردن

cảm động

Ex:

Sự miêu tả cảm động về tình yêu và mất mát trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với người xem.

thought-provoking [Tính từ]
اجرا کردن

kích thích suy nghĩ

Ex: The artist 's thought-provoking sculpture sparked intense discussions about societal norms and expectations .

Tác phẩm điêu khắc kích thích suy nghĩ của nghệ sĩ đã khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi về các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội.