có điều hòa
Họ quyết định đặt phòng có điều hòa để đảm bảo một kỳ nghỉ thoải mái.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6A trong sách giáo trình English File Advanced, như "laborsaving", "high-risk", "detergent", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
có điều hòa
Họ quyết định đặt phòng có điều hòa để đảm bảo một kỳ nghỉ thoải mái.
rủi ro cao
Do hành vi liều lĩnh của mình, anh ta bị các công ty bảo hiểm coi là tài xế có rủi ro cao.
phút cuối
Những thay đổi phút chót trong dự án yêu cầu mọi người phải làm thêm giờ để đáp ứng thời hạn mới.
lỗi thời
Quan điểm của anh ấy về các mối quan hệ hơi lỗi thời so với thế giới ngày nay.
hẹp hòi
Cách tiếp cận hẹp hòi của công ty đối với sự đổi mới đã kìm hãm sự sáng tạo của nhân viên.
đã qua sử dụng
Chiếc xe đạp được mua đã qua sử dụng, nhưng nó vẫn còn trong tình trạng rất tốt.
tự ý thức
Anh ấy trở nên tự ý thức khi mọi ánh mắt đổ dồn về phía anh trong buổi thuyết trình, khiến anh vấp váp trong lời nói.
ngoan ngoãn
Con chó của cô ấy ngoan ngoãn, luôn nghe lời và không bao giờ nhảy lên khách.
mòn
Những chiếc lốp mòn trên xe cần được thay thế trước chuyến đi đường dài.
giá rẻ
Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay low-cost đến các điểm đến phổ biến.
hãng hàng không
Cô ấy đã chọn hãng hàng không vì danh tiếng về dịch vụ khách hàng tuyệt vời của nó.
hoạt động ngoại khóa
Tham gia một hoạt động ngoại khóa như tình nguyện có thể nâng cao hồ sơ đại học của học sinh.
công việc bế tắc
Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc bế tắc không có triển vọng thăng tiến hoặc tiến bộ.
tiết kiệm sức lao động
Họ đã đầu tư vào một máy hút bụi tiết kiệm sức lao động để giúp giữ nhà cửa sạch sẽ với nỗ lực tối thiểu.
thiết bị
Máy nghe nhạc là một thiết bị cầm tay phổ biến để nghe các bài hát.
cao gót
Nữ diễn viên đã có một màn ra mắt hoành tráng, đôi bốt cao gót của cô lách cách trên thảm đỏ.
giày
Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.
thân thiện với môi trường
chất tẩy rửa
Công thức chất tẩy rửa mới được khen ngợi vì hiệu quả trong việc loại bỏ vết bẩn cứng đầu.
thay đổi cuộc đời
Tham dự hội nghị đó hóa ra là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với cô ấy.
kinh nghiệm
Du lịch đến các quốc gia khác nhau mở rộng trải nghiệm văn hóa của một người.
làm cho cảm thấy tốt
Cô ấy thích đọc những câu chuyện feel-good giúp nâng cao tinh thần sau một ngày dài.
phim
Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.
đột phá
Cuốn tiểu thuyết đột phá của cô đã thách thức các chuẩn mực xã hội và khơi dậy những cuộc trò chuyện quan trọng về bình đẳng giới.
nghiên cứu
Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu.
cao
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng còi cao của ấm đun từ phòng khác.
giọng
Anh ấy đã sử dụng giọng nói mạnh mẽ của mình để tập hợp đám đông trong cuộc biểu tình.
tự làm tại nhà
Bánh mì tự làm còn ấm và thơm, vừa ra lò.