Sách Headway - Cơ bản - Tiếng Anh hàng ngày (Bài 1)

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 Tiếng Anh Hàng Ngày trong sách giáo trình Headway Elementary, như "ổn", "cuối tuần", "chào buổi chiều", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Headway - Cơ bản
hi [Thán từ]
اجرا کردن

Xin chào

Ex: Hi , what is your name ?

Chào, tên bạn là gì?

hello [Thán từ]
اجرا کردن

xin chào

Ex: Hello , I 'm new here .

Xin chào, tôi là người mới ở đây. Bạn có thể chỉ tôi xung quanh được không?

good morning [Thán từ]
اجرا کردن

Chào buổi sáng

Ex: Good morning !

Chào buổi sáng ! Bạn ngủ ngon không?

good afternoon [Thán từ]
اجرا کردن

chào buổi chiều

Ex: Good afternoon , I hope you 're enjoying your day so far .

Chào buổi chiều, tôi hy vọng bạn đang có một ngày tốt lành cho đến nay.

good night [Thán từ]
اجرا کردن

Chúc ngủ ngon

Ex: Good night , it 's time to say goodbye to the day .

Chúc ngủ ngon, đã đến lúc nói lời tạm biệt với ngày.

goodbye [Thán từ]
اجرا کردن

Tạm biệt

Ex: Goodbye , take care of yourself .

Tạm biệt, hãy chăm sóc bản thân nhé.

thank you [Thán từ]
اجرا کردن

cảm ơn

Ex: Thank you for the delicious meal !

Cảm ơn vì bữa ăn ngon.

thanks [Thán từ]
اجرا کردن

cảm ơn

Ex: Thanks for the information , it was very useful .

Cảm ơn vì thông tin, nó rất hữu ích.

fine [Tính từ]
اجرا کردن

ổn,khỏe mạnh

Ex: He had a minor headache earlier , but now he 's feeling fine .

Anh ấy đã bị đau đầu nhẹ trước đó, nhưng bây giờ anh ấy cảm thấy khỏe.

good [Tính từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The weather was good , so they decided to have a picnic in the park .

Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.

well [Trạng từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The machine is functioning well after the repairs .

Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.

all right [Thán từ]
اجرا کردن

Được rồi

Ex: All right , I 'll do the dishes tonight .

Được rồi, tôi sẽ rửa bát tối nay.

OK [Thán từ]
اجرا کردن

Được rồi

Ex:

"Nhưng bạn không bao giờ nghe tôi khi—" "OK, OK, để tôi nói một lời!"

bad [Tính từ]
اجرا کردن

ốm

Ex: He ate too much candy and now feels bad .

Anh ấy đã ăn quá nhiều kẹo và bây giờ cảm thấy không khỏe.

day [Danh từ]
اجرا کردن

ngày

Ex:

Tôi lập danh sách việc cần làm mỗi ngày để luôn ngăn nắp.

Friday [Danh từ]
اجرا کردن

thứ Sáu

Ex: His favorite band is playing a concert on Friday night .

Ban nhạc yêu thích của anh ấy sẽ biểu diễn vào tối thứ Sáu.

Monday [Danh từ]
اجرا کردن

thứ Hai

Ex: I try to get an early start on Monday mornings to make the most of the day .

Tôi cố gắng bắt đầu sớm vào sáng Thứ Hai để tận dụng tối đa ngày.

weekend [Danh từ]
اجرا کردن

cuối tuần

Ex: I look forward to the weekend to go on a trip .

Tôi mong chờ cuối tuần để đi du lịch.