hướng
La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 Tiếng Anh Hàng Ngày trong sách giáo trình Headway Elementary, như "vòng xuyến", "nhà ga", "bảo tàng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hướng
La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.
vòng xuyến
Vòng xoay mới đã giúp giảm ùn tắc giao thông tại ngã tư đông đúc.
bãi đậu xe
Khách sạn cung cấp bãi đậu xe an toàn cho những vị khách đến bằng ô tô.
đèn giao thông
Người đi bộ đợi tín hiệu xanh từ đèn giao thông để băng qua đường một cách an toàn.
nhà ga
Tôi đã gặp bạn mình tại nhà ga và chúng tôi đã đi cùng nhau.
vạch sang đường dành cho người đi bộ
Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi tại vạch sang đường dành cho người đi bộ để tín hiệu thay đổi.
biển báo giao thông
Một số biển báo giao thông khó nhìn thấy vào ban đêm nếu không có ánh sáng thích hợp.
dưới
Con mèo trốn dưới bàn khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
nhà thờ
Cô ấy thắp một ngọn nến trong nhà thờ để cầu nguyện cho những người thân yêu của mình.
tòa thị chính
Tòa thị chính đóng vai trò là trung tâm cho các hoạt động của chính quyền địa phương.
ngân hàng
Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
bảo tàng
Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.