Sách Headway - Cơ bản - Tiếng Anh hàng ngày (Bài 12)
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 Tiếng Anh Hàng Ngày trong sách giáo trình Headway Elementary, như "thời gian biểu", "quay lại", "sân ga", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
du lịch
Gia đình tôi và tôi thường đi du lịch bằng ô tô để thăm người thân ở nông thôn.
sân bay
Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.
khởi hành
Cô ấy chào tạm biệt gia đình trước khi khởi hành đến trường đại học.
bảng
Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.
thẻ
Anh ấy đã sử dụng thẻ y tế của mình để đăng ký tại phòng khám.
lịch trình
Lịch trình xe buýt cho biết chuyến tiếp theo sẽ đến trong 15 phút.
xe buýt hai tầng
Ở London, xe buýt hai tầng là một phần biểu tượng của hệ thống giao thông công cộng thành phố.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
nhà ga đường sắt
Ga xe lửa nhộn nhịp với những du khách, tất cả đều vội vã lên tàu.
phòng chờ
Phòng chờ ở ga tàu đông nghịt hành khách.
sự đến
Sự đến bất ngờ của anh ấy tại bữa tiệc đã làm mọi người ngạc nhiên.
đăng ký
Hãy chắc chắn rằng bạn check-in tại sân bay trước chuyến bay của bạn.
trạm xe buýt
Trạm xe buýt mới có mái che để bảo vệ hành khách khỏi mưa và nắng.
quầy vé
Phòng vé mở cửa một giờ trước khi sự kiện bắt đầu.
tiệc tự chọn
Khách mời thích thú với bữa tiệc tự chọn hải sản, bao gồm hàu tươi, tôm và chân cua.
quán bar
Người pha chế đã chuẩn bị một ly cocktail tại quán bar đông đúc.
hành lý xách tay
Tại trạm kiểm soát an ninh, hành khách được yêu cầu đặt hành lý xách tay của họ lên băng chuyền để kiểm tra.
chuyến bay
Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.
sân ga
Cô ấy đứng ở rìa sân ga, nhìn đoàn tàu đang đến.
hải quan
Cô ấy khai báo những món quà lưu niệm mua ở nước ngoài với nhân viên hải quan.
thẻ lên tàu
Cô ấy xác nhận rằng số khách hàng thường xuyên của cô ấy đã có trên thẻ lên máy bay để tích lũy dặm.
quay lại
Họ đã đi du lịch và dự kiến sẽ trở về vào ngày mai.
hành trình
Chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa đã mang lại nhiều thời gian để suy ngẫm và nội tâm.
vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
vé khứ hồi trong ngày
Anh ấy thích vé khứ hồi trong ngày vì anh ấy sẽ không ở lại qua đêm.
vé theo mùa
Anh ấy sử dụng vé theo mùa của mình để xem mọi buổi biểu diễn tại nhà hát.
vé khứ hồi
Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều riêng biệt.
đồng euro
Vé buổi hòa nhạc được định giá ba mươi euro mỗi vé.
trả
Bạn có thể trả tiền cho người trông trẻ khi chúng ta về nhà không?
không tiếp xúc
Cửa hàng hiện chấp nhận thanh toán không chạm qua ứng dụng di động.