pattern

Sách Summit 2A - Đơn vị 5 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Bài 2 trong sách giáo khoa Summit 2A, như "hysterical", "offensive", "respond", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Summit 2A
to respond
to respond
[Động từ]

to answer a question in spoken or written form

trả lời, phản hồi

trả lời, phản hồi

Ex: Yesterday, he quickly responded to the urgent message from his supervisor. 

Hôm qua, anh ấy đã nhanh chóng trả lời tin nhắn khẩn cấp từ người giám sát của mình.

joke
joke
[Danh từ]

something a person says that is intended to make others laugh

trò đùa, câu chuyện cười

trò đùa, câu chuyện cười

Ex: The comedian's joke about the airplane food had the audience in stitches. 

Câu đùa của diễn viên hài về đồ ăn trên máy bay khiến khán giả cười nghiêng ngả.

funny
funny
[Tính từ]

able to make people laugh

hài hước, buồn cười

hài hước, buồn cười

Ex: I read a funny comic strip in the newspaper this morning. 

Tôi đã đọc một truyện tranh hài hước trên báo sáng nay.

hysterical
hysterical
[Tính từ]

experiencing a state of extreme fear or panic, unable to stay calm

cuồng loạn, hoảng loạn

cuồng loạn, hoảng loạn

Ex: A small problem at work caused a hysterical reaction among the staff. 

Một vấn đề nhỏ tại nơi làm việc đã gây ra phản ứng hoảng loạn giữa các nhân viên.

hilarious
hilarious
[Tính từ]

causing great amusement and laughter

hài hước, buồn cười

hài hước, buồn cười

Ex: His hilarious jokes had everyone in stitches at the party. 

Những câu đùa hài hước của anh ấy khiến mọi người cười nghiêng ngả tại bữa tiệc.

to get
to get
[Động từ]

to mentally grasp something or someone's words or actions

hiểu, nắm bắt

hiểu, nắm bắt

Ex: Fine, I get the point— you're not in the mood for jokes. 

Được rồi, tôi hiểu ý bạn rồi— bạn không có tâm trạng để đùa.

ridiculous
ridiculous
[Tính từ]

extremely silly and deserving to be laughed at

lố bịch, ngớ ngẩn

lố bịch, ngớ ngẩn

Ex: His outfit was so ridiculous that it turned heads wherever he went. 

Trang phục của anh ta quá lố bịch đến mức khiến mọi người ngoái nhìn bất cứ nơi nào anh ta đi.

silly
silly
[Tính từ]

showing a lack of seriousness, often in a playful way

ngớ ngẩn, buồn cười

ngớ ngẩn, buồn cười

Ex: She felt silly when she tripped over nothing in front of her friends. 

Cô ấy cảm thấy ngớ ngẩn khi vấp ngã trên không trước mặt bạn bè.

offensive
offensive
[Tính từ]

causing someone to feel deeply hurt, upset, or angry due to being insulting, disrespectful, or inappropriate

xúc phạm, khó chịu

xúc phạm, khó chịu

Ex: Displaying offensive symbols or imagery can be deeply hurtful to certain groups of people. 

Hiển thị các biểu tượng hoặc hình ảnh xúc phạm có thể gây tổn thương sâu sắc đến một số nhóm người.

over {one's} head
over one's head
[Cụm từ]

used to refer to something that is complicated or difficult beyond one's understanding or capability

vượt quá khả năng hiểu, quá sức hiểu của anh ấy

vượt quá khả năng hiểu, quá sức hiểu của anh ấy

Ex: I tried to follow the discussion, but the technical details were over my head. 

Tôi cố theo dõi cuộc thảo luận, nhưng các chi tiết kỹ thuật vượt quá khả năng hiểu của tôi.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek