lên kế hoạch
Hàng tháng trước đám cưới, họ đã lên kế hoạch từng chi tiết một cách hoàn hảo.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài 4 trong sách giáo khoa Top Notch 3A, như "thông báo", "bục", "cầm tay", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lên kế hoạch
Hàng tháng trước đám cưới, họ đã lên kế hoạch từng chi tiết một cách hoàn hảo.
quản lý
Họ không có ý tưởng nào về cách điều hành một nhà nghỉ bed and breakfast.
sự kiện
Tham dự lễ hội âm nhạc hàng năm là sự kiện nổi bật nhất của mùa hè.
thông báo
Tổ chức đã đưa ra một thông báo về các hướng dẫn thành viên mới.
thiết lập
Cô ấy đã chuẩn bị phòng cho buổi thuyết trình kinh doanh quan trọng.
máy chiếu
Họ đã thiết lập một máy chiếu ở sân sau cho một đêm xem phim ngoài trời, chiếu những hình ảnh lớn hơn kích thước thật lên một tấm vải trắng treo giữa các cây.
trưng bày
Thành phố đã dựng lên các biển báo đường phố để giúp lái xe tìm đường.
biển báo
Có một biển báo trên cửa ghi "Không được vào".
kiểm tra
Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.
hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh trong khán phòng đảm bảo rằng mọi người đều có thể nghe rõ diễn giả.
micro
Ca sĩ tiến đến micro và bắt đầu màn trình diễn, làm say đắm khán giả bằng giọng hát của mình.
ve áo
Bộ đồ có một ve áo sắc nét và may đo tốt.
chương trình nghị sự
Họ đã thêm một chủ đề bổ sung vào chương trình nghị sự vào phút cuối.
tài liệu phát tay
Anh ấy đã bỏ lỡ tài liệu phát tay tại sự kiện, vì vậy anh ấy phải yêu cầu một bản sao thêm.
giới thiệu
Tôi có thể giới thiệu bạn với các bạn cùng lớp của tôi không?
the person who leads or oversees the proceedings of a deliberative assembly
khách
Mỗi khách đều nhận được một món quà nhỏ vào cuối lễ cưới.
bục
Nhạc sĩ bước lên bục để chỉ huy dàn nhạc.