Sách Top Notch 3A - Đơn vị 4 - Xem trước

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Xem trước trong sách giáo khoa Top Notch 3A, chẳng hạn như "bí ẩn", "phi hư cấu", "tự truyện", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch 3A
genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại

Ex: Ballet is a classical genre of dance that emphasizes grace and technique .

Ba lê là một thể loại múa cổ điển nhấn mạnh sự duyên dáng và kỹ thuật.

book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

fiction [Danh từ]
اجرا کردن

hư cấu

Ex: The book is a work of fiction , featuring a fantastical adventure .
novel [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết

Ex: The author 's novel is inspired by his own experiences growing up .

Tiểu thuyết của tác giả được lấy cảm hứng từ những trải nghiệm của chính mình khi lớn lên.

mystery [Danh từ]
اجرا کردن

bí ẩn

Ex: He prefers reading mystery over other genres like romance or fantasy .

Anh ấy thích đọc truyện trinh thám hơn các thể loại khác như lãng mạn hay giả tưởng.

thriller [Danh từ]
اجرا کردن

phim ly kỳ

Ex:

Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

short story [Danh từ]
اجرا کردن

truyện ngắn

Ex: The collection of short stories featured tales of adventure and mystery .
non-fiction [Danh từ]
اجرا کردن

phi hư cấu

Ex: The library has a vast collection of non-fiction works on various subjects .

Thư viện có một bộ sưu tập rộng lớn các tác phẩm phi hư cấu về nhiều chủ đề khác nhau.

biography [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu sử

Ex: She read a biography about Marie Curie 's groundbreaking work in science .

Cô ấy đã đọc một tiểu sử về công trình đột phá của Marie Curie trong khoa học.

autobiography [Danh từ]
اجرا کردن

tự truyện

Ex: Her autobiography detailed her struggles and triumphs throughout her career .

Cuốn tự truyện của cô ấy đã chi tiết những cuộc đấu tranh và chiến thắng trong suốt sự nghiệp.

self-help book [Danh từ]
اجرا کردن

sách tự lực

Ex: Many people turn to self-help books for guidance on personal development .

Nhiều người tìm đến sách tự lực để được hướng dẫn về phát triển cá nhân.

travel book [Danh từ]
اجرا کردن

sách hướng dẫn du lịch

Ex: A well-written travel book can transport readers to faraway places .

Một sách du lịch được viết tốt có thể đưa độc giả đến những nơi xa xôi.