đến
Tàu dự kiến sẽ đến ga trong vài phút nữa.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 2 - 2A trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "hàng ngày", "thói quen", "mặc quần áo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đến
Tàu dự kiến sẽ đến ga trong vài phút nữa.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
to put on one's clothes
hàng ngày
Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.
thói quen
Cô ấy tuân theo một thói quen buổi sáng mỗi ngày.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
giường
Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.
dùng
Cô ấy thích uống sinh tố vào bữa sáng.
bữa tối
Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.
bữa trưa
Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.
rời đi
Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.
thức dậy
Tôi thức dậy sớm mỗi sáng để đi chạy.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
phần tư
Anh ấy đến mười lăm phút sau tám giờ, vừa kịp lúc cho buổi thuyết trình.
quá khứ
Trong quá khứ, mọi người đi lại bằng xe ngựa.
buổi trưa
Cuộc họp được lên lịch vào giữa trưa ngày mai.
một nửa
Tôi cắt chiếc bánh thành hai nửa và đưa cho cô ấy một nửa.
nửa đêm
Cô ấy thức đến nửa đêm để hoàn thành dự án của mình.
thứ Hai
Tôi cố gắng bắt đầu sớm vào sáng Thứ Hai để tận dụng tối đa ngày.
Thứ Ba
Tôi gặp nhóm học của mình ở thư viện vào các buổi chiều thứ Ba.
Thứ Tư
Tôi có một buổi hẹn ăn trưa với người bạn thân nhất của mình vào mỗi thứ Tư.
Thứ Năm
Cô ấy dành các buổi chiều thứ Năm để học một ngôn ngữ mới trực tuyến.
thứ Sáu
Ban nhạc yêu thích của anh ấy sẽ biểu diễn vào tối thứ Sáu.
thứ bảy
Tôi thích xem phim vào tối thứ Bảy với một bát bỏng ngô.
Chủ nhật
Tôi thích dành chút thời gian vào Chủ nhật để lên kế hoạch cho mục tiêu của mình.
thiết kế
Kỹ sư đã trình bày một thiết kế cầu mới.
Khoa Vật lý
Khoa Vật lý tổ chức một hội chợ khoa học hàng năm.
giáo dục
Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
môn học
Ở trường tiểu học, học sinh học về các môn học khác nhau như toán học, khoa học và lịch sử.
sinh học
Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc tế bào đến động lực học hệ sinh thái.
hóa học
Phòng thí nghiệm hóa học chứa đầy cốc thủy tinh, ống nghiệm và các chất bí ẩn.
kinh tế học
Kinh tế học nghiên cứu cách mọi người đưa ra lựa chọn với nguồn lực hạn chế.
công nghệ thông tin và truyền thông
Giáo viên đã giải thích những điều cơ bản về hệ thống mạng trong bài học công nghệ thông tin và truyền thông.
địa lý
Lớp địa lý khám phá các khí hậu và cảnh quan đa dạng trên khắp thế giới.
lịch sử
Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.
giáo dục thể chất
Cô ấy xuất sắc trong môn giáo dục thể chất, đặc biệt thích các môn thể thao đồng đội.
âm nhạc
Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc và biểu diễn tại các sự kiện địa phương.
Pháp
Nước hoa yêu thích của cô ấy là một thương hiệu Pháp.
Đức
Kỹ thuật Đức được đánh giá cao về độ chính xác và chất lượng.