Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 2 - 2F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2F trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "thuyền", "rừng nhiệt đới", "bao nhiêu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
wilderness [Danh từ]
اجرا کردن

thiên nhiên hoang dã

Ex: The wilderness is home to many wild animals .

Thiên nhiên hoang dã là nhà của nhiều loài động vật hoang dã.

boat [Danh từ]
اجرا کردن

thuyền

Ex: The boat rocked gently as we set sail on a sunny day .

Con thuyền nhẹ nhàng đung đưa khi chúng tôi ra khơi vào một ngày nắng.

bridge [Danh từ]
اجرا کردن

cầu

Ex:

Cây cầu treo bắc qua hẻm núi, mang đến tầm nhìn ngoạn mục bên dưới.

jungle [Danh từ]
اجرا کردن

rừng rậm

Ex: The jungle was filled with the sounds of exotic animals .

Rừng rậm tràn ngập tiếng kêu của các loài động vật kỳ lạ.

mountain [Danh từ]
اجرا کردن

núi

Ex: The mountain is a popular destination for climbers and hikers .

Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.

path [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi

Ex: He shoveled the snow off the path .

Anh ấy xúc tuyết khỏi lối đi.

river [Danh từ]
اجرا کردن

sông

Ex:

Những đứa trẻ ném đá lướt trên mặt sông phẳng lặng.

rope [Danh từ]
اجرا کردن

dây thừng

Ex: They used a strong rope to pull the car out of the ditch .

Họ đã sử dụng một sợi dây chắc chắn để kéo chiếc xe ra khỏi rãnh.

valley [Danh từ]
اجرا کردن

thung lũng

Ex: The train passed through a beautiful valley on its route .

Đoàn tàu đi qua một thung lũng đẹp trên hành trình của nó.

how [Trạng từ]
اجرا کردن

làm thế nào

Ex:

Bạn vận hành máy giặt này như thế nào?

how many [Hạn định từ]
اجرا کردن

bao nhiêu

Ex: I wondered how many people would attend the concert this year compared to last year .
what [Đại từ]
اجرا کردن

Ex: What is your opinion on the matter ?

Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?

where [Trạng từ]
اجرا کردن

ở đâu

Ex:

Bạn có nhớ nơi chúng ta gặp nhau lần trước không?

which [Đại từ]
اجرا کردن

cái nào

Ex: Which of these dresses do you like the most ?

Cái nào trong số những chiếc váy này bạn thích nhất?

who [Đại từ]
اجرا کردن

ai

Ex: Who is going to pick up the kids from school ?

Ai sẽ đón con từ trường?

why [Trạng từ]
اجرا کردن

tại sao

Ex:

Tại sao cô ấy lại chọn màu sắc đặc biệt đó cho phòng của mình?