Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 5 - 5G
Ởđây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5G trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "cột đèn", "đi dọc theo", "góc", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đèn giao thông
Người đi bộ đợi tín hiệu xanh từ đèn giao thông để băng qua đường một cách an toàn.
cho
Cô ấy đã cho tôi đi nhờ đến sân bay khi xe tôi bị hỏng.
hướng
La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
thẳng
Cô ấy nhìn thẳng về phía trước, không để ý đến đám đông.
đi qua
Du khách sẽ đi dọc theo một số địa danh lịch sử trong chuyến tham quan có hướng dẫn của họ.
lấy
Cô ấy đã nhận công việc với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn.
trái
Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.
kết thúc
Họ đã ăn mừng kết thúc năm học với một bữa tiệc lớn.
con đường
Thành phố đã mở rộng con đường để xử lý nhiều lưu lượng giao thông hơn.
qua
Cô ấy đi qua ngôi nhà và tiếp tục đi xuống phố.
ngân hàng
Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
phải
Hãy chắc chắn kiểm tra bên phải của bạn trước khi chuyển làn trên đường cao tốc.
dưới
Con mèo trốn dưới bàn khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
trên
Một chiếc drone lơ lửng trên sân vận động.
vị trí
Anh ấy đánh dấu vị trí chính xác của kho báu trên bản đồ bằng một chấm đỏ.
bên cạnh
Công viên nằm cạnh con sông, mang đến một khung cảnh đẹp như tranh.
giữa
Những đứa trẻ chơi đuổi bắt giữa những cái cây trong công viên.
đối diện với
Cô ấy ngồi đối diện cửa sổ, tận hưởng quang cảnh.
bãi đậu xe
Khách sạn cung cấp bãi đậu xe an toàn cho những vị khách đến bằng ô tô.
bệnh viện
Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.
khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
bưu điện
Tôi đã đến bưu điện để gửi một gói hàng cho bạn tôi.
bể bơi
Chúng tôi dành cả buổi chiều thư giãn bên bể bơi cộng đồng.
mái che trạm xe buýt
Cô ấy đợi dưới mái che chờ xe buýt cho đến khi xe buýt đến.
làn đường dành cho xe đạp
Cô ấy cảm thấy an toàn hơn nhiều khi đi xe đạp trên làn đường dành cho xe đạp, tránh xa khỏi dòng xe cộ đông đúc trên đường.
cột đèn đường
Anh ấy nhìn thấy bóng của một hình người gần cột đèn.
mặt đường
Các công nhân đã sửa chữa mặt đường bị hư hỏng sau trận mưa lớn.
vạch sang đường dành cho người đi bộ
Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi tại vạch sang đường dành cho người đi bộ để tín hiệu thay đổi.
buồng điện thoại
Chiếc buồng điện thoại màu đỏ cũ kỹ đứng như một biểu tượng hoài niệm ở trung tâm thành phố.
vòng xuyến
Vòng xoay mới đã giúp giảm ùn tắc giao thông tại ngã tư đông đúc.
quảng trường
Họ gặp nhau tại quảng trường để xem các nghệ sĩ đường phố.
ngã ba hình chữ T
Con đường phía trước dẫn đến một ngã ba hình chữ T đông đúc.
ngã tư
Đèn giao thông tại ngã tư không hoạt động, gây ra sự nhầm lẫn.