Sách Solutions - Cơ bản - Đơn vị 8 - 8G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8G trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "mét", "búa", "trượt ván", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
athletic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc điền kinh

Ex: The school 's athletic program encourages students to participate in a variety of sports .

Chương trình thể thao của trường khuyến khích học sinh tham gia vào nhiều môn thể thao khác nhau.

event [Danh từ]
اجرا کردن

sự kiện

Ex: Attending the annual music festival was the highlight event of the summer .

Tham dự lễ hội âm nhạc hàng năm là sự kiện nổi bật nhất của mùa hè.

meter [Danh từ]
اجرا کردن

mét

Ex: The fabric was sold by the meter at the textile store .

Vải được bán theo mét tại cửa hàng dệt may.

marathon [Danh từ]
اجرا کردن

marathon

Ex: He completed the marathon in just under four hours .

Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng chưa đầy bốn giờ.

pole vault [Danh từ]
اجرا کردن

nhảy sào

Ex: The pole vault is one of the most exciting events to watch in track and field .

Nhảy sào là một trong những sự kiện thú vị nhất để xem trong điền kinh.

relay [Danh từ]
اجرا کردن

tiếp sức

Ex: She anchored the relay team , bringing them from behind to victory .

Cô ấy là trụ cột của đội tiếp sức, đưa họ từ phía sau đến chiến thắng.

shot put [Danh từ]
اجرا کردن

đẩy tạ

Ex: The shot put competition was the final event of the track meet .

Cuộc thi đẩy tạ là sự kiện cuối cùng của cuộc thi điền kinh.

اجرا کردن

chạy việt dã

Ex: She joined the cross-country running team to improve her stamina and enjoy outdoor exercise .

Cô ấy đã tham gia đội chạy việt dã để cải thiện sức bền và tận hưởng việc tập thể dục ngoài trời.

to hammer [Động từ]
اجرا کردن

to strike repeatedly with a hammer or similar tool

Ex:
triple jump [Danh từ]
اجرا کردن

nhảy ba bước

Ex: He was disappointed with his triple jump result , as he had hoped to break the school record .

Anh ấy thất vọng với kết quả nhảy ba bước của mình, vì anh ấy đã hy vọng sẽ phá kỷ lục của trường.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

cafe [Danh từ]
اجرا کردن

quán cà phê

Ex: Students often gathered at the nearby cafe to study and socialize over cups of tea .

Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.

cinema [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I prefer watching action films at the cinema rather than at home .

Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.

skateboarding [Danh từ]
اجرا کردن

trượt ván

Ex:

Cô ấy đã chọn trượt ván như một sở thích và giờ đây tham gia các cuộc thi trượt ván địa phương.

shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

swimming [Danh từ]
اجرا کردن

bơi lội

Ex:

Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.

to listen [Động từ]
اجرا کردن

nghe

Ex: Listen closely , and you can hear the birds singing in the trees .

Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Children were playing hopscotch on the sidewalk .

Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.

football [Danh từ]
اجرا کردن

bóng đá

Ex: He enjoys watching football every weekend with his friends .

Anh ấy thích xem bóng đá mỗi cuối tuần với bạn bè.

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.

video game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi điện tử

Ex: I like to challenge myself by playing different levels in video games .

Tôi thích thử thách bản thân bằng cách chơi các cấp độ khác nhau trong trò chơi điện tử.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.