Sách Solutions - Cơ bản - Văn hóa 7

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Văn hóa 7 trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "tiến hóa", "trọng lực", "kính hiển vi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Cơ bản
car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi

Ex: My father 's car needs an oil change .

Xe của bố tôi cần thay dầu.

computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

DNA [Danh từ]
اجرا کردن

DNA

Ex: Each DNA molecule is made up of two strands that form a double helix shape .

Mỗi phân tử DNA được tạo thành từ hai sợi tạo thành hình xoắn kép.

electricity [Danh từ]
اجرا کردن

điện

Ex: It 's important to save electricity by turning off lights when not in use .

Quan trọng là tiết kiệm điện bằng cách tắt đèn khi không sử dụng.

evolution [Danh từ]
اجرا کردن

tiến hóa

Ex:

Đột biến gen đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy những thay đổi tiến hóa trong quần thể.

gravity [Danh từ]
اجرا کردن

trọng lực

Ex: The strength of gravity on the surface of a planet depends on its mass and radius .

Lực hấp dẫn trên bề mặt của một hành tinh phụ thuộc vào khối lượng và bán kính của nó.

the Internet [Danh từ]
اجرا کردن

Internet

Ex: He uses the Internet to listen to music and stream movies .

Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.

microscope [Danh từ]
اجرا کردن

kính hiển vi

Ex: Under the microscope , the tiny details of the insect ’s wings became clearly visible .

Dưới kính hiển vi, những chi tiết nhỏ của cánh côn trùng trở nên rõ ràng.

nuclear power [Danh từ]
اجرا کردن

năng lượng hạt nhân

Ex: The country is investing in nuclear power to reduce its reliance on fossil fuels .

Đất nước đang đầu tư vào năng lượng hạt nhân để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

penicillin [Danh từ]
اجرا کردن

penicillin

Ex: He is allergic to penicillin and needs an alternative antibiotic .

Anh ấy bị dị ứng với penicillin và cần một loại kháng sinh thay thế.

printing [Danh từ]
اجرا کردن

in ấn

Ex: The printing of the book took longer than expected .

Việc in cuốn sách mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

telephone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại

Ex: She picked up the telephone to call her friend .

Cô ấy nhấc điện thoại để gọi cho bạn mình.

telescope [Danh từ]
اجرا کردن

kính thiên văn

Ex: The telescope provided a clear view of the moon 's surface .

Kính thiên văn đã cung cấp một cái nhìn rõ ràng về bề mặt của mặt trăng.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

wheel [Danh từ]
اجرا کردن

bánh xe

Ex: The car ’s wheels were spinning fast as it accelerated .

Bánh xe của chiếc xe quay nhanh khi nó tăng tốc.

writing [Danh từ]
اجرا کردن

viết

Ex:

Anh ấy giỏi viết báo cáo cho công việc.

X-ray [Danh từ]
اجرا کردن

tia X

Ex:

Kỹ thuật viên giải thích cách hoạt động của tia X trong quá trình quét.

airplane [Danh từ]
اجرا کردن

máy bay

Ex: I had to go through security before boarding the airplane .

Tôi phải trải qua an ninh trước khi lên máy bay.