Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 3 - 3A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3A trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "bản tin", "phim truyền hình dài tập", "hiệu ứng đặc biệt", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

اجرا کردن

chương trình truyền hình

Ex:

Chương trình truyền hình có cuộc phỏng vấn với một diễn viên nổi tiếng.

action film [Danh từ]
اجرا کردن

phim hành động

Ex: He enjoys watching action films because of their thrilling plots and dynamic fight sequences .

Anh ấy thích xem phim hành động vì những cốt truyện ly kỳ và những cảnh đánh nhau sôi động.

animation [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex: The studio 's latest animation received critical acclaim for its stunning visuals and heartfelt storytelling .

Hoạt hình mới nhất của xưởng phim đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình nhờ hình ảnh tuyệt đẹp và câu chuyện chân thành.

chat show [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình trò chuyện

Ex: The chat show featured a lively discussion with a famous author and a renowned scientist .

Chương trình trò chuyện có cuộc thảo luận sôi nổi với một tác giả nổi tiếng và một nhà khoa học lừng danh.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

documentary [Danh từ]
اجرا کردن

phim tài liệu

Ex: She recommended a documentary about the civil rights movement .

Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.

fantasy [Danh từ]
اجرا کردن

giả tưởng

Ex: My favorite fantasy movie is ' The Lord of the Rings ' .

Bộ phim giả tưởng yêu thích của tôi là 'Chúa tể những chiếc nhẫn'.

game show [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi truyền hình

Ex: The game show host always has a charismatic presence .

Người dẫn chương trình trò chơi truyền hình luôn có sự hiện diện lôi cuốn.

horror film [Danh từ]
اجرا کردن

phim kinh dị

Ex: She loves watching horror films , especially those with supernatural elements and suspenseful storylines .

Cô ấy thích xem phim kinh dị, đặc biệt là những bộ phim có yếu tố siêu nhiên và cốt truyện hồi hộp.

musical [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex:

Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.

news bulletin [Danh từ]
اجرا کردن

bản tin

Ex:

Một bản tin thời sự đã làm gián đoạn chương trình phát sóng thường lệ.

romantic comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài lãng mạn

Ex: They went to the cinema to see the latest romantic comedy .

Họ đã đi đến rạp chiếu phim để xem phim hài lãng mạn mới nhất.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

sitcom [Danh từ]
اجرا کردن

sitcom

Ex: The sitcom had a quirky cast of characters that made every episode hilarious .

sitcom có một dàn diễn viên lập dị khiến mỗi tập phim trở nên hài hước.

soap opera [Danh từ]
اجرا کردن

phim truyền hình dài tập

Ex: The soap opera 's dramatic twists keep viewers coming back for more .
period drama [Danh từ]
اجرا کردن

phim truyền hình lịch sử

Ex: They binge-watched a period drama about the royal family ’s history .

Họ đã xem liên tục một phim truyền hình dài tập về lịch sử gia đình hoàng gia.

reality tv [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình thực tế

Ex: Reality TV can be a bit over-the-top , but it 's fun to watch when you need something light .

Truyền hình thực tế có thể hơi quá đà, nhưng thật vui khi xem khi bạn cần thứ gì đó nhẹ nhàng.

talent show [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc thi tài năng

Ex: The school ’s annual talent show included a variety of performances from students .

Chương trình tài năng hàng năm của trường bao gồm nhiều tiết mục biểu diễn từ học sinh.

thriller [Danh từ]
اجرا کردن

phim ly kỳ

Ex:

Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.

war film [Danh từ]
اجرا کردن

phim chiến tranh

Ex: The war film depicted the bravery of soldiers during World War II .

Phim chiến tranh mô tả lòng dũng cảm của những người lính trong Thế chiến II.

weather forecast [Danh từ]
اجرا کردن

dự báo thời tiết

Ex: The weather forecast says it will rain later , so do n't forget your umbrella .

Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa sau đó, vì vậy đừng quên ô của bạn.

Western [Danh từ]
اجرا کردن

phim cao bồi

Ex:

Nhiều nhà làm phim đã cố gắng hồi sinh sự quan tâm đến phim miền Tây bằng cách thêm những nét hiện đại vào cốt truyện truyền thống.

aspect [Danh từ]
اجرا کردن

khía cạnh

Ex: Every aspect of the team ’s performance was analyzed after the match .

Mọi khía cạnh trong màn trình diễn của đội đã được phân tích sau trận đấu.

acting [Danh từ]
اجرا کردن

diễn xuất

Ex:

Anh ấy chuyển đến Hollywood để theo đuổi sự nghiệp diễn xuất.

character [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật

Ex: The lion in The Chronicles of Narnia is a noble character .

Con sư tử trong Biên niên sử Narnia là một nhân vật cao quý.

ending [Danh từ]
اجرا کردن

kết thúc

Ex: She rewrote the ending of her story to make it more impactful .
plot [Danh từ]
اجرا کردن

cốt truyện

Ex: The movie 's plot was intricate , weaving together multiple storylines .
scene [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The final scene of the play was very emotional .

Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động.

script [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: The cast received their scripts ahead of the first rehearsal .

Dàn diễn viên đã nhận được kịch bản của họ trước buổi tập đầu tiên.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

special effects [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng đặc biệt

Ex: The wizardry of special effects brought the fantastical creatures in the film to life .

Sự kỳ diệu của hiệu ứng đặc biệt đã thổi hồn vào những sinh vật kỳ ảo trong bộ phim.