Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 3 - 3G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3G trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "say mê", "bowling", "đi cho", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
interested [Tính từ]
اجرا کردن

quan tâm

Ex: I 'm not interested in politics .

Tôi không quan tâm đến chính trị.

excited [Tính từ]
اجرا کردن

hào hứng,phấn khích

Ex: She felt excited and nervous before her dance performance .

Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.

to go for [Động từ]
اجرا کردن

theo đuổi

Ex: He 's determined to go for a healthier lifestyle by exercising regularly and eating well .

Anh ấy quyết tâm theo đuổi một lối sống lành mạnh hơn bằng cách tập thể dục thường xuyên và ăn uống tốt.

mad [Tính từ]
اجرا کردن

tức giận

Ex: She was mad at the rude customer who shouted at her .

Cô ấy tức giận với vị khách thô lỗ đã quát mắng cô.

up [Tính từ]
اجرا کردن

sẵn sàng

Ex:

Tôi không sẵn sàng cho một chuyến đi bộ đường dài.

keen [Tính từ]
اجرا کردن

sắc sảo

Ex: The keen apprentice absorbed the techniques of the trade with remarkable speed .

Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

bowling [Danh từ]
اجرا کردن

bowling

Ex: Bowling is a popular indoor sport , especially during the winter .

Bowling là một môn thể thao trong nhà phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông.

horror film [Danh từ]
اجرا کردن

phim kinh dị

Ex: She loves watching horror films , especially those with supernatural elements and suspenseful storylines .

Cô ấy thích xem phim kinh dị, đặc biệt là những bộ phim có yếu tố siêu nhiên và cốt truyện hồi hộp.

to go out [Động từ]
اجرا کردن

đi ra ngoài

Ex: They planned to go out for a movie and ice cream .

Họ đã lên kế hoạch đi chơi để xem phim và ăn kem.

dinner [Danh từ]
اجرا کردن

bữa tối

Ex: Gathering for dinner together as a family is a cherished tradition in our household .

Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.

board game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi bàn cờ

Ex: Board games are a great way to bring people together and have fun without screens .

Trò chơi bàn cờ là một cách tuyệt vời để kết nối mọi người và vui chơi mà không cần màn hình.

cooking [Danh từ]
اجرا کردن

nấu ăn

Ex: Her cooking always receives compliments at family gatherings .

Nấu ăn của cô ấy luôn nhận được lời khen trong các buổi họp mặt gia đình.

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Children were playing hopscotch on the sidewalk .

Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.