Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 3 - 3H
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3H trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "rollerblading", "jog", "talent show", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
related to society and the lives of its citizens in general

xã hội
Cô ấy đam mê công bằng xã hội và bình đẳng cho tất cả mọi người.
something that a person spends time doing, particularly to accomplish a certain purpose

hoạt động, sự chiếm dụng
Chơi trò chơi bàn cờ với gia đình là một hoạt động giải trí cho cuối tuần.
to travel or move from one location to another

đi, di chuyển
Họ phải đi đến New York cho một cuộc họp quan trọng với khách hàng.
a vehicle that has two wheels and moves when we push its pedals with our feet

xe đạp, xe hai bánh
Họ đã đi một chuyến đi xe đạp qua vùng nông thôn vào cuối tuần trước.
a journey on a horse, bicycle, automobile, or machine

chuyến đi chơi, hành trình
Chuyến đi taxi đến sân bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, giúp họ đến kịp chuyến bay.
the act of buying goods from stores

mua sắm, shopping
Cô ấy đã lập một danh sách mua sắm trước khi đến cửa hàng.
to eat or drink something

dùng, ăn
Anh ấy uống một ly nước để làm dịu cơn khát.
a drink made by mixing hot water with crushed coffee beans, which is usually brown

cà phê
Tôi đã thử một hỗn hợp cà phê mới với hương vị sô cô la và caramel.
to give our attention to the sound a person or thing is making

nghe
Những đứa trẻ nghe chăm chú khi người kể chuyện kể câu chuyện của mình.
a series of sounds made by instruments or voices, arranged in a way that is pleasant to listen to

âm nhạc
Thể loại nhạc yêu thích của chồng tôi là nhạc pop.
to come together as previously scheduled for social interaction or a prearranged purpose

gặp gỡ, họp mặt
Chúng ta nên gặp nhau tại rạp hát trước khi bộ phim bắt đầu.
someone we like and trust

bạn, người bạn
Mark và Lisa đã là những người bạn thân thiết từ thời thơ ấu và luôn hỗ trợ nhau qua mọi thăng trầm.
an area with human population that is smaller than a city and larger than a village

thị trấn, làng
Cô ấy tình nguyện tại thư viện thị trấn để giúp sắp xếp sách.
to take part in a game or activity for fun

chơi, giải trí
Tôi muốn chơi Monopoly với bạn bè.
a type of sport where two teams, with often five players each, try to throw a ball through a net that is hanging from a ring and gain points

bóng rổ, basketball
Huấn luyện viên nhấn mạnh tinh thần đồng đội là chìa khóa thành công trong bóng rổ.
a game played on a table by two or four players who bounce a small ball on the table over a net using special rackets

bóng bàn, ping-pong
Chị gái tôi là người chơi bóng bàn giỏi nhất trong gia đình chúng tôi.
a large public place in a town or a city that has grass and trees and people go to for walking, playing, and relaxing

công viên
Những đứa trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
a building where films are shown

rạp chiếu phim, rạp xi nê
Tôi đã xem bộ phim siêu anh hùng mới tại rạp chiếu phim.
an area of stores or a group of stores built together in one area

trung tâm mua sắm, khu mua sắm
Trung tâm mua sắm chỉ cách nhà chúng tôi năm phút lái xe.
a small restaurant that sells drinks and meals

quán cà phê, tiệm cà phê
Quán cà phê cổ kính mang đến không gian thư giãn với âm nhạc nhẹ nhàng phát ở phía sau.
a place where we pay to sit and eat a meal

nhà hàng, quán ăn
Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình tại một nhà hàng sang trọng nhìn ra thành phố.
a building where people live, especially as a family

nhà, ngôi nhà
Chúng tôi sơn ngôi nhà của mình một màu xanh rực rỡ để nổi bật trong khu phố.
a short journey we take on foot

đi bộ, dạo chơi
Tôi quyết định đi dạo để tận hưởng thời tiết nắng đẹp.
the act of moving on foot at a fast pace, often faster than walking, as a form of exercise or to travel a distance quickly

chạy
Một cuộc chạy ngắn lên đồi khiến cô ấy thở hổn hển.
to leave the house and attend a specific social event to enjoy your time

đi ra ngoài, đi chơi
Hãy ra ngoài và ăn tối tại nhà hàng Ý mới đó.
a meal we eat in the middle of the day

bữa trưa, bữa ăn giữa ngày
Cô ấy đã chuẩn bị một hộp bữa trưa với bánh wrap gà tây, thanh cà rốt và một cốc sữa chua cho một bữa ăn cân bằng.
a period of time that is made up of twenty-four hours

ngày
Hãy lên kế hoạch cho một đêm xem phim vào thứ Bảy này, đó sẽ là một ngày vui vẻ.
the time of day that is between the time that the sun starts to set and when the sky becomes completely dark

buổi tối, chiều tối
Buổi tối là thời gian để ngắt kết nối với công nghệ.
the act of moving our body to music; a set of movements performed to music

khiêu vũ
Cặp đôi đã dành cả buổi tối để nhảy múa dưới ánh sao.
the sport or activity of riding a skateboard

trượt ván
Trượt ván là một hoạt động phổ biến trong giới trẻ và đã phát triển thành một môn thể thao cạnh tranh với văn hóa và cộng đồng riêng.
a type of skating using inline skates with wheels, often done for fun or sport on paved surfaces

trượt patin, trượt patin inline
Trượt patin đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp.
to look at a thing or person and pay attention to it for some time

xem, quan sát
Khán giả háo hức xem các diễn viên trên sân khấu trong suốt vở kịch.
a type of disc used to store a lot of files, games, music, videos, etc.

DVD
Đĩa DVD tròn và sáng bóng, như một tấm gương nhỏ.
a story that we can watch on a screen, like a TV or in a theater, with moving pictures and sound

phim
Như một phần của khóa học nghiên cứu phim của họ, sinh viên đã phân tích nghệ thuật quay phim và cấu trúc câu chuyện của nhiều bộ phim biểu tượng.
to enjoy yourself and do things for fun, like children

chơi, vui đùa
Cô ấy thích chơi với chú chó của mình trong công viên.
a digital game that we play on a computer, game console, or mobile device

trò chơi điện tử
Tôi rất hào hứng để thử một trò chơi điện tử mới vừa được phát hành.
a type of sport in which two teams of 6 players try to hit a ball over a net and into the other team's side

bóng chuyền, bóng chuyền bãi biển
Bóng chuyền là một môn thể thao thú vị nơi các đội cố gắng ghi điểm bằng cách đánh bóng qua lưới.
a sport in which two or four players use rackets to hit a small ball backward and forward over a net

quần vợt
Cô ấy đã giành chiến thắng giải đấu quần vợt và nhận được cúp.
the food that we eat regularly during different times of day, such as breakfast, lunch, or dinner

bữa ăn, thức ăn
Cô ấy đã đặt một bữa ăn mang về gồm pizza và bánh mì tỏi cho bữa tối.
the act of moving our bodies through water with the use of our arms and legs, particularly as a sport

bơi lội
Bơi lội giúp cải thiện thể lực tim mạch của chúng ta.
an area of sand or small stones next to a sea or a lake

bãi biển, bờ biển
Bãi biển là một nơi tuyệt vời để thư giãn và nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ.
an event or competition in which participants showcase their skills or talents in front of an audience and a panel of judges

cuộc thi tài năng, chương trình biểu diễn tài năng
Anh ấy trở nên nổi tiếng sau khi chiến thắng một cuộc thi tài năng với những bước nhảy ấn tượng.
an electronic device with a screen that receives television signals, on which we can watch programs

truyền hình, ti vi
Tivi đã tắt trong bữa tối.
