to make changes to something, especially in response to new information, feedback, or a need for improvement

xem lại, sửa đổi
Công ty sẽ xem xét lại chiến lược kinh doanh của mình dưới ánh sáng của các điều kiện thị trường thay đổi.
the act or process of reviewing and making changes or corrections to a text or plan

sự xem xét lại, sự sửa đổi
Trước khi xuất bản cuốn sách, một sự xem xét lại kỹ lưỡng đã được thực hiện để đảm bảo tính chính xác và mạch lạc.
to make expressive gestures, especially while speaking, to emphasize or convey meaning

khoa tay múa chân, ra hiệu bằng tay
Chính trị gia khoa tay múa chân trong suốt bài phát biểu, nhấn mạnh từng điểm.
to express a meaning with a movement of the hands, face, head, etc.

ra hiệu, làm điệu bộ
Huấn luyện viên ra hiệu để cầu thủ rời sân để thay người.
relevant to someone or something in a particular context or situation

áp dụng được, liên quan
Những nguyên tắc này có thể áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau.
the act of utilizing something effectively for a specific purpose or task

ứng dụng, sử dụng
Ứng dụng của phương pháp mới đã tăng hiệu quả.
to discharge a substance, especially in small amounts or droplets

tiết ra, rỉ ra
Một số loại đá tiết ra dầu khi chịu áp lực mạnh.
filled with lively energy and excitement

hào hứng, tràn đầy năng lượng
Chú chó con sôi nổi nhảy nhót quanh sân, đuổi theo bất cứ thứ gì di chuyển.
being able to do something the same way every time, without errors

độ chính xác
Thợ máy cần độ chính xác để đảm bảo xe chạy giống nhau sau mỗi lần sửa chữa.
related to or adapted for living or functioning in water

thuộc nước, liên quan đến nước
Các loài chim nước, bao gồm vịt và thiên nga, sinh sống ở hồ, sông và đại dương để kiếm ăn và làm tổ.
a channel or pipeline used to transport water over a long distance, usually from a remote source to a town or city

cống dẫn nước, ống dẫn nước
Dân làng dựa vào cống dẫn nước để có nguồn cung cấp nước hàng ngày.
relating to, resembling, or composed of water

nước, thuộc nước
Một số loại thuốc được hấp thụ tốt hơn trong cơ thể khi uống ở dạng nước.
relating to organisms or plants that live or function both on land and in water

dưới nước, lưỡng cư
the ability to use one's hands or body skillfully and quickly to perform tasks

sự khéo léo, tài khéo tay
Sự khéo léo của bác sĩ phẫu thuật đã giúp anh ta thực hiện thành công thủ thuật tinh vi.
skillful or quick in using one's hands or body

khéo léo, tinh xảo
Ảo thuật gia đã thực hiện những màn ảo thuật khéo léo khiến khán giả kinh ngạc.
the starting point of an activity or event

khởi đầu, bắt đầu
Công nghệ đằng sau điện thoại thông minh đã phát triển mạnh mẽ từ lúc bắt đầu đến trạng thái hiện tại của nó.
marking the beginning or start of something

ban đầu, khởi đầu
Các giai đoạn khởi đầu của dự án tràn đầy nhiệt huyết và những ý tưởng mới mẻ.
wealth or affluence, especially when displayed in a showy manner

sự giàu có, sự xa hoa
Bộ phim nhằm mô tả sự xa hoa của những năm 1920, thể hiện thời trang sang trọng và các sự kiện lớn.
