Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1 - Bài 34

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1
to revise [Động từ]
اجرا کردن

xem lại

Ex: The teacher allowed students to revise their essays after the class discussion brought new perspectives to light .

Giáo viên cho phép học sinh xem lại bài luận của mình sau khi thảo luận trong lớp mang lại những góc nhìn mới.

revisal [Danh từ]
اجرا کردن

sự xem xét lại

Ex: Before the book 's publication , a thorough revisal was conducted to ensure accuracy and coherence .

Trước khi xuất bản cuốn sách, một sự xem xét lại kỹ lưỡng đã được thực hiện để đảm bảo tính chính xác và mạch lạc.

to gesticulate [Động từ]
اجرا کردن

khoa tay múa chân

Ex: Tour guides often gesticulate to engage their audience .

Hướng dẫn viên du lịch thường khoa tay múa chân để thu hút khán giả của họ.

to gesture [Động từ]
اجرا کردن

ra hiệu

Ex: The teacher gestured for the students to quiet down before starting the lesson .

Giáo viên ra hiệu để học sinh im lặng trước khi bắt đầu bài học.

applicable [Tính từ]
اجرا کردن

áp dụng được

Ex: The discount is only applicable to items purchased before the end of the month .

Giảm giá chỉ áp dụng cho các mặt hàng mua trước cuối tháng.

to exude [Động từ]
اجرا کردن

tiết ra

Ex: Certain types of rocks exude oil when put under intense pressure .

Một số loại đá tiết ra dầu khi chịu áp lực mạnh.

exuberant [Tính từ]
اجرا کردن

hào hứng

Ex: At the concert , the band 's exuberant performance had everyone on their feet , singing along .

Tại buổi hòa nhạc, màn trình diễn sôi động của ban nhạc khiến mọi người đứng dậy, hát theo.

precision [Danh từ]
اجرا کردن

độ chính xác

Ex: Mechanics need precision to make sure cars run the same way after each repair .

Thợ máy cần độ chính xác để đảm bảo xe chạy giống nhau sau mỗi lần sửa chữa.

aquatic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc nước

Ex: Scientists are researching the effects of pollution on aquatic life , noting the decline in certain species over the years .

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với đời sống dưới nước, ghi nhận sự suy giảm của một số loài qua các năm.

aqueduct [Danh từ]
اجرا کردن

cống dẫn nước

Ex: The aqueduct carried fresh water across the valley .

Cống dẫn nước mang nước ngọt qua thung lũng.

aqueous [Tính từ]
اجرا کردن

nước

Ex: Aqueous environments , like ponds and lakes , support a rich diversity of life .

Môi trường nước, như ao và hồ, hỗ trợ sự đa dạng phong phú của sự sống.

dexterity [Danh từ]
اجرا کردن

sự khéo léo

Ex: She showed impressive dexterity in assembling the intricate model .

Cô ấy thể hiện sự khéo léo ấn tượng khi lắp ráp mô hình phức tạp.

dexterous [Tính từ]
اجرا کردن

khéo léo

Ex: She is a dexterous artisan , able to craft delicate jewelry .

Cô ấy là một nghệ nhân khéo léo, có thể chế tác đồ trang sức tinh xảo.

inception [Danh từ]
اجرا کردن

khởi đầu

Ex: The technology behind smartphones has evolved drastically from its inception to its current state .

Công nghệ đằng sau điện thoại thông minh đã phát triển mạnh mẽ từ lúc bắt đầu đến trạng thái hiện tại của nó.

inceptive [Tính từ]
اجرا کردن

ban đầu

Ex: The inceptive stages of the project were filled with enthusiasm and fresh ideas .

Các giai đoạn khởi đầu của dự án tràn đầy nhiệt huyết và những ý tưởng mới mẻ.

opulence [Danh từ]
اجرا کردن

sự giàu có

Ex: The opulence of the royal palace was evident in its gold-trimmed walls and lavish furnishings .

Sự xa hoa của cung điện hoàng gia thể hiện rõ qua những bức tường viền vàng và đồ đạc sang trọng.

opulent [Tính từ]
اجرا کردن

xa hoa

Ex: She hosted an opulent dinner party , featuring gourmet cuisine and fine wines .

Cô ấy tổ chức một bữa tiệc tối xa hoa, với ẩm thực cao cấp và rượu vang hảo hạng.