to make changes to something, especially in response to new information, feedback, or a need for improvement

xem lại, sửa đổi
Tác giả quyết định xem xét lại bản thảo dựa trên những gợi ý của biên tập viên.
the act or process of reviewing and making changes or corrections to a text or plan

sự xem xét lại, sự sửa đổi
Trước khi xuất bản cuốn sách, một sự xem xét lại kỹ lưỡng đã được thực hiện để đảm bảo tính chính xác và mạch lạc.
to make expressive gestures, especially while speaking, to emphasize or convey meaning

khoa tay múa chân, ra hiệu bằng tay
Giáo viên khoa tay múa chân để giúp giải thích ý tưởng phức tạp.
to express a meaning with a movement of the hands, face, head, etc.

ra hiệu, làm điệu bộ
Trong cuộc đàm phán, họ ra hiệu về các điều khoản được đề xuất trên bảng trắng.
relevant to someone or something in a particular context or situation

áp dụng được, liên quan
Các hướng dẫn an toàn áp dụng cho tất cả nhân viên làm việc trong môi trường nguy hiểm.
the act of utilizing something effectively for a specific purpose or task

ứng dụng, sử dụng
Việc áp dụng phân bón đã cải thiện năng suất cây trồng.
to discharge a substance, especially in small amounts or droplets

tiết ra, rỉ ra
Một số loại đá tiết ra dầu khi chịu áp lực mạnh.
filled with lively energy and excitement

hào hứng, tràn đầy năng lượng
Tính cách sôi nổi của cô ấy làm sáng bừng căn phòng, mang lại nụ cười trên khuôn mặt mọi người.
being able to do something the same way every time, without errors

độ chính xác
Thợ máy cần độ chính xác để đảm bảo xe chạy giống nhau sau mỗi lần sửa chữa.
related to or adapted for living or functioning in water

thuộc nước, liên quan đến nước
Cây thủy sinh, như tảo và rong biển, phát triển mạnh trong môi trường nước ngọt và biển.
a channel or pipeline used to transport water over a long distance, usually from a remote source to a town or city

cống dẫn nước, ống dẫn nước
Nhiều cống dẫn nước lịch sử hiện nay là những điểm thu hút khách du lịch phổ biến.
relating to, resembling, or composed of water

nước, thuộc nước
Môi trường nước, như ao và hồ, hỗ trợ sự đa dạng phong phú của sự sống.
relating to organisms or plants that live or function both on land and in water

dưới nước, lưỡng cư
the ability to use one's hands or body skillfully and quickly to perform tasks

sự khéo léo, tài khéo tay
Sự khéo léo của anh ấy với các phím đàn piano đã gây ấn tượng với khán giả.
skillful or quick in using one's hands or body

khéo léo, tinh xảo
Những chuyển động khéo léo của cô trong bếp đã biến cô thành một bếp trưởng bậc thầy.
the starting point of an activity or event

khởi đầu, bắt đầu
Công nghệ đằng sau điện thoại thông minh đã phát triển mạnh mẽ từ lúc bắt đầu đến trạng thái hiện tại của nó.
marking the beginning or start of something

ban đầu, khởi đầu
Các giai đoạn khởi đầu của dự án tràn đầy nhiệt huyết và những ý tưởng mới mẻ.
wealth or affluence, especially when displayed in a showy manner

sự giàu có, sự xa hoa
Sự xa hoa của cung điện hoàng gia thể hiện rõ qua những bức tường viền vàng và đồ đạc sang trọng.
